DTT

Kỹ nghệ Đô Thành ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 7,21%, +1,11 điểm % YoY
Giá
17,650
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 9.13x
P/B 1.00x
EPS 1,933
BVPS 17,719
ROE 11.2%
ROA 8.7%
Biên LN 7.2%
Vòng Quay TS 1.20x
Đòn bẩy VCSH 1.30x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+10,0%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
219 tỷ
+10,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,21%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
16 tỷ
+30,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 57.8 58.0 55.9 46.9 46.0 51.9 46.2 54.6 44.7 46.3 44.1 41.5
Tăng trưởng -0% +4% +19% +2% -11% +12% -15% +22% -4% +5% +6%
LNST 4.6 3.8 4.0 3.4 2.6 4.0 2.0 3.6 2.8 2.7 2.6 2.1
Biên LN ròng 7.90% 6.49% 7.14% 7.35% 5.62% 7.66% 4.29% 6.56% 6.29% 5.86% 5.96% 4.94%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DTT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ
Thuế ↑ 0,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,5 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,0% = 6,1% × 1,15 × 1,28
2026Q1 11,2% = 7,2% × 1,20 × 1,30

ROE tăng từ 9,0% lên 11,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 7,2% +1,1pp Vòng quay TS: 1,20x +0,05x Đòn bẩy: 1,30x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,21%, tăng 1,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,21% +1,1 điểm %
Biên gộp 17,88% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,85% −0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 12,09%, tăng 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,09 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,12 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,09% +2,3 điểm %
Biên NOPAT 7,15% +0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,69 lần +0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 129,1 tỷ +3,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,33 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 34,5 tỷ, chiếm khoảng 18,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,6 ngày, số ngày phải thu tăng 7,3 ngày và số ngày phải trả tăng 0,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 99,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +7,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 49,3 ngày +7,3 ngày
Tồn kho 66,2 ngày −3,6 ngày
Phải trả 15,6 ngày +0,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 99,9 ngày +3,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 15,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 15,55x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 136,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 28,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x +0,02x
Khả năng trả lãi 15,55x +8,51x
Tiền mặt/Nợ vay 136,1% −37,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,70x −1,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 15,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 11,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −14,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.70x.

Sau khi chi 7,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 11,0 tỷ −10,9 tỷ
Capex tiền mặt 7,3 tỷ
FCF TTM +3,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,21% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
206.2 197.4 171.1 187.0 156.8
Giá vốn hàng bán
170.8 163.8 144.5 161.9 0.0
Lợi nhuận gộp
35.3 33.6 26.6 25.0 19.0
Chi phí tài chính
1.2 2.2 2.1 1.4 -1.8
Chi phí bán hàng
10.6 10.4 8.3 8.1 -6.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.9 6.7 5.9 5.1 -5.1
Lợi nhuận hoạt động
16.8 15.5 10.8 12.3 5.7
Lợi nhuận trước thuế
16.8 15.2 10.6 11.5 4.9
Lợi nhuận sau thuế
13.4 11.4 8.5 9.2 3.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
13.4 11.4 8.5 9.2 3.9
EPS cơ bản
1,642.00 1,401.00 1,043.00 1,131.00 483.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TPP, INN, TDP, SVI, VBC, RDP, ALT, TKA, MCP, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BAL, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.