MCP
In và Bao bì Mỹ Châu ·HOSE ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MCP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 88.6 | 116.7 | 111.9 | 100.4 | 89.4 | 106.0 | 117.4 | 125.2 | 118.1 | 125.7 | 130.4 | 120.6 |
| Tăng trưởng | -24% | +4% | +11% | +12% | -16% | -10% | -6% | +6% | -6% | -4% | +8% | — |
| LNST | -2.2 | 7.4 | 1.3 | 1.0 | 0.8 | 12.5 | 4.2 | 6.0 | 6.6 | 1.9 | 8.2 | 6.5 |
| Biên LN ròng | -2.47% | 6.37% | 1.12% | 0.99% | 0.88% | 11.77% | 3.60% | 4.76% | 5.62% | 1.55% | 6.27% | 5.38% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MCP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 8,8% xuống 2,7% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,80%, mất 3,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,6 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 1,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 122,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 84,8 tỷ, chiếm khoảng 26,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 39,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,3 ngày, số ngày phải thu giảm 9,9 ngày và số ngày phải trả tăng 1,1 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 100,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 50,3 tỷ do capex 0,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04x và khả năng trả lãi đạt 4,50x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −24,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 52,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 27,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −7,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.62x.
Sau khi chi 0,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 50,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 114,5%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 114,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -6,62 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,80% và giảm 3,6 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
418.1 | 466.6 | 492.8 | 514.6 | 431.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
377.0 | 411.1 | 432.6 | 462.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
41.1 | 55.5 | 60.2 | 52.3 | 63.3 |
|
Chi phí tài chính
|
2.1 | 1.7 | 2.7 | 6.6 | -3.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
11.8 | 14.6 | 15.5 | 16.7 | -16.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28.8 | 21.9 | 20.0 | 16.6 | -18.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
11.2 | 37.6 | 22.8 | 13.9 | 28.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
11.9 | 37.8 | 22.3 | 13.9 | 28.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
9.3 | 30.1 | 17.4 | 11.3 | 22.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
9.3 | 30.1 | 17.4 | 11.3 | 22.6 |
|
EPS cơ bản
|
466.00 | 1,667.00 | 1,159.00 | 749.00 | 1,500.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
TPP, INN, TDP, SVI, VBC, DTT, RDP, ALT, TKA, PMP, HPB, PBP, STP, TPC, BBS, HBD, TB8, BAL, BPC, BXH, BBH, BTG, SDG, VKP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.