GLC

Vàng Lào Cai ·UPCOM ·2022Q3

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,01 lần
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS
BVPS 704
ROE 29.7%
ROA -18.8%
Biên LN -64.4%
Vòng Quay TS 0.29x
Đòn bẩy VCSH -1.58x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, GLC ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
6 tỷ
−70,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−64,38%
−53,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−4 tỷ
−70,6%YoY
Chỉ tiêu Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 0.0 0.0 0.0
Tăng trưởng
LNST -3.7 -3.7 -3.7
Biên LN ròng

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -64,38% −53,4 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả -2,32 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3,8 tỷ, chiếm khoảng 21,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 0,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2022Q3

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2022Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,08x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,08x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 0,8%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%

TTM YoY · Prior -> 2022Q3

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,1 tỷ.

Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · Prior -> 2022Q3

CFO TTM 1,1 tỷ
Capex tiền mặt 0,1 tỷ
FCF TTM −1,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,01 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,01x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
5.6 19.1 0.0 0.0
Giá vốn hàng bán
5.5 19.1 9.9 4.8
Lợi nhuận gộp
0.1 -0.0 -9.9 -4.8
Chi phí tài chính
2.1 2.1 1.7 2.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.6 1.8 2.3 2.7
Lợi nhuận hoạt động
-3.6 -3.9 -13.9 -9.0
Lợi nhuận trước thuế
-3.6 -2.1 -13.9 -9.0
Lợi nhuận sau thuế
-3.6 -2.1 -13.9 -9.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-3.6 -2.1 -13.9 -9.0
EPS cơ bản
-341.00 -200.00 -1,324.00 -861.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, KSV, HSG, TVN, HGM, GDA, VGS, SMC, NKG, CKD, TMG, BKC, TNI, ATG, TKU, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, BMC, MSR, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, KCB, ITQ, TNB, NSH, BVG, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, LCM, SSM, ACM, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.