BIG

Đầu tư Big Group Holdings ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,81 lần
Giá
6,400
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 2.35x
P/B 0.46x
EPS 2,721
BVPS 13,857
ROE 22.0%
ROA 8.7%
Biên LN 7.1%
Vòng Quay TS 1.22x
Đòn bẩy VCSH 2.52x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, BIG có doanh thu tăng (+13,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
526 tỷ
+13,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,95%
+4,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
37 tỷ
+272,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25
Doanh thu 140.5 234.0 83.3 136.8 71.9
Tăng trưởng -40% +181% -39% +90%
LNST 7.0 33.0 1.4 1.4 0.9
Biên LN ròng 4.95% 14.09% 1.62% 0.99% 1.29%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BIG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,4 tỷ
Thuế ↑ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,17% +4,8 điểm %
Biên gộp 12,99%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,82%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 19,05%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 19,05%
Biên NOPAT 7,27%
Vòng quay vốn đầu tư 2,62 lần
Vốn đầu tư bình quân 226,7 tỷ

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,88 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 66,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −32,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +99,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,09x và khả năng trả lãi đạt 4,22x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 69,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 112,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 156,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 69,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,09x −0,63x
Khả năng trả lãi 4,22x
Tiền mặt/Nợ vay 112,9% +95,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 69,3% +19,2 điểm %
CFO/LNST 2,81x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −34,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −9,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −44,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 112,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.81x.

Sau khi chi 41,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 77,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 119,3 tỷ
Capex tiền mặt 41,9 tỷ
FCF TTM +77,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,81x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
525.9 464.0 204.3 176.5
Giá vốn hàng bán
461.3 442.7 192.7 169.1
Lợi nhuận gộp
64.6 21.3 11.6 7.4
Chi phí tài chính
10.4 6.3 8.6 2.9
Chi phí bán hàng
2.7 1.9 1.6 1.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.0 3.7 3.9 2.9
Lợi nhuận hoạt động
45.9 11.5 2.5 0.3
Lợi nhuận trước thuế
45.8 11.5 2.3 0.6
Lợi nhuận sau thuế
36.6 9.8 2.3 0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
36.6 9.8 2.3 0.4
EPS cơ bản
2,356.00 1,442.00 459.00 80.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.