VCM

BV Life ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 11,54%, +8,29 điểm % YoY
Giá
7,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 1.32x
P/B 0.37x
EPS 5,605
BVPS 19,944
ROE 21.9%
ROA 17.5%
Biên LN 11.1%
Vòng Quay TS 1.58x
Đòn bẩy VCSH 1.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VCM đang cải thiện đồng thời doanh thu (+319,0%) và biên lợi nhuận (+8,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
308 tỷ
+319,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
11,54%
+8,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
35 tỷ
+1.387,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.09x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 155.3 32.0 78.7 41.6 26.0 5.2 25.0 17.1 11.4 11.7 3.0 7.1
Tăng trưởng +386% -59% +89% +60% +397% -79% +46% +51% -3% +285% -57%
LNST 4.4 -2.1 31.4 1.8 0.3 0.1 1.1 1.0 1.6 0.5 0.0 0.0
Biên LN ròng 2.82% -6.62% 39.95% 4.29% 1.02% 0.99% 4.36% 5.72% 13.75% 4.04% 0.77% 0.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VCM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 51,8 tỷ
Thuế ↑ 10,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,7 tỷ
Thuế ↑ 2,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,4% = 3,2% × 0,80 × 1,30
2026Q1 22,8% = 11,5% × 1,58 × 1,25

ROE tăng từ 3,4% lên 22,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 11,5% +8,3pp Vòng quay TS: 1,58x +0,78x Đòn bẩy: 1,25x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 11,54%, tăng 8,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 8,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,6 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 11,54% +8,3 điểm %
Biên gộp 19,56% +8,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,98% −4,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 11,43% +8,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,21 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 45,6 tỷ, chiếm khoảng 15,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 30,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +11,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +6,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +12,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 40,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,1 ngày, số ngày phải thu giảm 50,3 ngày và số ngày phải trả giảm 5,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +4,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 34,1 ngày −50,3 ngày
Tồn kho 47,4 ngày +4,1 ngày
Phải trả 13,8 ngày −5,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 67,6 ngày −40,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 120,1 tỷ do capex 15,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x −0,23x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -3,09x +7,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −119,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 76,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −43,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 58,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.09x.

Sau khi chi 15,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 120,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 105,1 tỷ −79,3 tỷ
Capex tiền mặt 15,0 tỷ +14,8 tỷ
FCF TTM −120,1 tỷ −94,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 11,54% và mở rộng thêm 8,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 120,1 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
178.3 58.7 24.9 18.2 29.0
Giá vốn hàng bán
132.2 49.1 20.3 14.5 0.0
Lợi nhuận gộp
46.0 9.6 4.7 3.7 5.9
Chi phí tài chính
0.3 0.2 0.2 0.2 -0.0
Chi phí bán hàng
2.1 1.4 1.0 0.8 -0.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.8 4.9 4.9 6.4 -5.7
Lợi nhuận hoạt động
38.9 4.4 0.9 -1.9 1.0
Lợi nhuận trước thuế
39.3 4.5 1.1 0.3 1.0
Lợi nhuận sau thuế
31.3 3.6 0.9 0.2 0.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.3 3.6 0.9 0.2 0.8
EPS cơ bản
4,732.00 593.00 286.00 75.00 278.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.