HTL

Kỹ thuật và Ô tô Trường Long ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 3,34%, −2,22 điểm % YoY
Giá
21,200
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 9.33x
P/B 1.45x
EPS 2,272
BVPS 14,588
ROE 15.2%
ROA 7.6%
Biên LN 3.3%
Vòng Quay TS 2.27x
Đòn bẩy VCSH 2.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTL vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
815 tỷ
+61,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,34%
−2,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
27 tỷ
−3,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
37,0%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 215.8 255.5 184.6 159.2 91.1 135.1 135.4 142.9 63.8 288.0 146.2 122.2
Tăng trưởng -16% +38% +16% +75% -33% -0% -5% +124% -78% +97% +20%
LNST 6.3 11.7 4.9 4.4 3.8 7.2 6.3 10.8 2.6 29.8 2.7 4.2
Biên LN ròng 2.91% 4.59% 2.66% 2.74% 4.14% 5.31% 4.68% 7.57% 4.08% 10.35% 1.84% 3.47%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,9 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,3% = 5,6% × 1,32 × 1,82
2026Q1 15,2% = 3,3% × 2,27 × 2,00

ROE tăng từ 13,3% lên 15,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,3% -2,2pp Vòng quay TS: 2,27x +0,96x Đòn bẩy: 2,00x +0,18x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,34%, mất 2,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,9 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,34% −2,2 điểm %
Biên gộp 9,27% −4,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,56% −2,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,49% −1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,0 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 37,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 7,41%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 1,5 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 1,42 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,41% −0,2 điểm %
Biên NOPAT 2,11% −1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,52 lần +1,42 lần
Vốn đầu tư bình quân 231,6 tỷ −8,2 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,14 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 235,8 tỷ, chiếm khoảng 65,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 38,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +8,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −30,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −16,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 88,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 95,9 ngày, số ngày phải thu giảm 10,0 ngày và số ngày phải trả giảm 17,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 103,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,8 ngày −10,0 ngày
Tồn kho 121,4 ngày −95,9 ngày
Phải trả 32,9 ngày −17,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 103,3 ngày −88,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40x và khả năng trả lãi đạt 6,84x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 87,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,40x +0,22x
Khả năng trả lãi 6,84x −3,40x
Tiền mặt/Nợ vay 19,6% −10,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,17x −4,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.17x.

Sau khi chi 4,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,6 tỷ −118,5 tỷ
Capex tiền mặt 4,2 tỷ +3,2 tỷ
FCF TTM +0,5 tỷ −121,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -1,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,2 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -1,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,17 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,34% và giảm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
689.5 476.5 657.5 1,047.2 905.8
Giá vốn hàng bán
621.1 411.7 567.2 960.9 0.0
Lợi nhuận gộp
68.4 64.8 90.4 86.3 72.9
Chi phí tài chính
2.7 2.3 1.6 1.8 -2.2
Chi phí bán hàng
27.3 27.2 29.8 34.4 -32.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.6 21.6 25.9 24.5 -18.9
Lợi nhuận hoạt động
18.9 16.8 35.7 28.8 21.1
Lợi nhuận trước thuế
31.5 29.1 48.6 46.4 34.1
Lợi nhuận sau thuế
24.9 23.1 38.3 37.0 27.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
24.9 23.1 38.3 37.0 27.2
EPS cơ bản
2,072.00 1,929.00 3,194.00 3,083.00 2,263.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.