HTL
Kỹ thuật và Ô tô Trường Long ·HOSE ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTL vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 215.8 | 255.5 | 184.6 | 159.2 | 91.1 | 135.1 | 135.4 | 142.9 | 63.8 | 288.0 | 146.2 | 122.2 |
| Tăng trưởng | -16% | +38% | +16% | +75% | -33% | -0% | -5% | +124% | -78% | +97% | +20% | — |
| LNST | 6.3 | 11.7 | 4.9 | 4.4 | 3.8 | 7.2 | 6.3 | 10.8 | 2.6 | 29.8 | 2.7 | 4.2 |
| Biên LN ròng | 2.91% | 4.59% | 2.66% | 2.74% | 4.14% | 5.31% | 4.68% | 7.57% | 4.08% | 10.35% | 1.84% | 3.47% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTL
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 13,3% lên 15,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,34%, mất 2,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,9 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 1,0 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 37,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 7,41%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 1,5 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 1,42 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,14 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 235,8 tỷ, chiếm khoảng 65,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 38,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 88,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 95,9 ngày, số ngày phải thu giảm 10,0 ngày và số ngày phải trả giảm 17,1 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 103,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40x và khả năng trả lãi đạt 6,84x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 87,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.17x.
Sau khi chi 4,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -1,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,2 điểm %.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -1,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,17 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,34% và giảm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
689.5 | 476.5 | 657.5 | 1,047.2 | 905.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
621.1 | 411.7 | 567.2 | 960.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
68.4 | 64.8 | 90.4 | 86.3 | 72.9 |
|
Chi phí tài chính
|
2.7 | 2.3 | 1.6 | 1.8 | -2.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
27.3 | 27.2 | 29.8 | 34.4 | -32.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.6 | 21.6 | 25.9 | 24.5 | -18.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
18.9 | 16.8 | 35.7 | 28.8 | 21.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
31.5 | 29.1 | 48.6 | 46.4 | 34.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
24.9 | 23.1 | 38.3 | 37.0 | 27.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
24.9 | 23.1 | 38.3 | 37.0 | 27.2 |
|
EPS cơ bản
|
2,072.00 | 1,929.00 | 3,194.00 | 3,083.00 | 2,263.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.