DGW

Thế Giới Số ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −0,47 lần
Giá
39,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 13.50x
P/B 2.37x
EPS 2,919
BVPS 16,602
ROE 18.9%
ROA 7.2%
Biên LN 2.2%
Vòng Quay TS 3.31x
Đòn bẩy VCSH 2.63x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DGW đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
29.612 tỷ
+31,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,20%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
650 tỷ
+40,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.47x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 8,500.2 7,990.1 7,390.6 5,731.4 5,519.3 5,859.3 6,226.0 5,008.0 4,985.0 4,849.0 5,412.8 4,595.8
Tăng trưởng +6% +8% +29% +4% -6% -6% +24% +0% +3% -10% +18%
LNST 201.9 161.5 168.5 118.6 106.4 146.5 121.0 87.8 93.2 90.2 103.3 87.1
Biên LN ròng 2.38% 2.02% 2.28% 2.07% 1.93% 2.50% 1.94% 1.75% 1.87% 1.86% 1.91% 1.90%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DGW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 485,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 68,1 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 64,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 22,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 318,2 tỷ
Thuế ↑ 97,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 322,7 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 45,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 22,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 21,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 256,8 tỷ
Thuế ↑ 69,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,8% = 2,0% × 3,07 × 2,53
2026Q1 19,2% = 2,2% × 3,31 × 2,63

ROE tăng từ 15,8% lên 19,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 2,2% +0,2pp Vòng quay TS: 3,31x +0,25x Đòn bẩy: 2,63x +0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 2,20%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,20% +0,2 điểm %
Biên gộp 8,89% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,24% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 54,5 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 12,52%, tăng 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,52 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,78 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 600 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 12,52% +2,3 điểm %
Biên NOPAT 2,11% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 5,93 lần +0,78 lần
Vốn đầu tư bình quân 4.997,5 tỷ +600,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 2,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,49 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 4.436,2 tỷ, chiếm khoảng 39,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 282,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2.338,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +496,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.558,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 13,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 15,5 ngày, số ngày phải thu tăng 5,9 ngày và số ngày phải trả tăng 3,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +5,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 40,9 ngày +5,9 ngày
Tồn kho 41,5 ngày −15,5 ngày
Phải trả 27,8 ngày +3,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 54,5 ngày −13,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 300,9 tỷ do capex 2,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,49x và khả năng trả lãi đạt 2,63x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 35,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.790,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,49x +0,04x
Khả năng trả lãi 2,63x +0,30x
Tiền mặt/Nợ vay 35,5% −12,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,47x −0,86x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −42,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −14,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −56,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 391,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.47x.

Sau khi chi 2,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 300,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 298,9 tỷ −479,2 tỷ
Capex tiền mặt 2,0 tỷ −43,3 tỷ
FCF TTM −300,9 tỷ −435,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,47 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,47x.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 300,9 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
26,631.5 22,078.8 18,817.5 22,028.1 20,971.0
Giá vốn hàng bán
24,320.6 20,023.3 17,258.0 20,365.0 0.0
Lợi nhuận gộp
2,311.0 2,055.5 1,559.5 1,663.1 1,511.0
Chi phí tài chính
317.3 162.8 139.4 144.0 -42.4
Chi phí bán hàng
1,368.5 1,284.7 943.9 722.4 -708.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
224.3 244.3 198.4 135.8 -113.7
Lợi nhuận hoạt động
667.8 556.5 469.3 868.1 824.4
Lợi nhuận trước thuế
689.1 569.0 470.6 862.4 822.9
Lợi nhuận sau thuế
554.9 448.5 362.6 683.6 657.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
547.3 443.9 354.4 683.8 657.4
EPS cơ bản
2,492.00 2,003.00 2,161.00 4,219.00 12,104.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.