BMF

Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −8,41 lần
Giá
7,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.38x
P/B 0.52x
EPS 1,599
BVPS 13,588
ROE 12.8%
ROA 2.9%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 3.76x
Đòn bẩy VCSH 4.49x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BMF vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
3.342 tỷ
−2,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,78%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
26 tỷ
+61,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-8.41x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24
Doanh thu 995.7 765.5 724.4 856.6 884.9 798.7 1,023.8 712.6
Tăng trưởng +30% +6% -15% -3% +11% -22% +44%
LNST 13.3 4.2 4.9 3.7 3.3 4.2 4.6 4.1
Biên LN ròng 1.33% 0.55% 0.68% 0.43% 0.38% 0.52% 0.45% 0.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BMF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 31,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 17,5 tỷ
Thuế ↑ 2,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 34,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 16,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,0 tỷ
Thuế ↑ 3,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,0% = 0,4% × 5,05 × 4,01
2026Q1 13,2% = 0,8% × 3,76 × 4,49

ROE tăng từ 9,0% lên 13,2% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,8% +0,3pp Vòng quay TS: 3,76x -1,29x Đòn bẩy: 4,49x +0,48x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,78%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,78% +0,3 điểm %
Biên gộp 3,23% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,92% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 3,25%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,25% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1

ROIC 3,25%
Biên NOPAT 0,79% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 815,3 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 3,44 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 109,3 tỷ, chiếm khoảng 17,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 245,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −106,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −196,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +58,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 → 2026Q1

Phải thu 15,1 ngày
Tồn kho 30,3 ngày
Phải trả 3,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 42,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 3,44x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,37x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 757,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 3,44x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,37x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 3,44x +0,69x
Khả năng trả lãi 1,37x +0,54x
Tiền mặt/Nợ vay 2,3% −1,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,3 điểm %
CFO/LNST -8,41x −8,47x

TTM YoY · 2024Q4 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 22,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 63,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −88,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -8.41x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2026Q1

CFO TTM 213,0 tỷ −214,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,2%. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -8,41 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -8,41x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
3,195.8 3,420.0 3,517.1 3,171.9
Giá vốn hàng bán
3,123.7 3,343.8 3,444.4 3,097.6
Lợi nhuận gộp
72.1 76.2 72.7 74.3
Chi phí tài chính
22.9 24.9 29.8 10.2
Chi phí bán hàng
22.9 23.9 26.3 30.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.6 20.6 21.5 25.6
Lợi nhuận hoạt động
19.6 20.6 8.9 12.1
Lợi nhuận trước thuế
19.0 20.3 9.3 11.9
Lợi nhuận sau thuế
15.4 16.1 5.4 9.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.4 16.1 5.4 9.3
EPS cơ bản
970.00 1,019.00 873.00 2,227.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.