PTV

Thương mại Dầu khí ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −1,87 lần
Giá
5,700
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -57.58x
P/B 0.51x
EPS -99
BVPS 11,165
ROE -0.9%
ROA -0.4%
Biên LN -1.3%
Vòng Quay TS 0.28x
Đòn bẩy VCSH 2.46x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTV ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
156 tỷ
−80,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,00%
−1,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−2 tỷ
−167,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 61.1 38.7 34.3 21.7 25.8 725.2 29.7 33.4 27.3 41.0 38.8 43.1
Tăng trưởng +58% +13% +58% -16% -96% +2338% -11% +22% -33% +6% -10%
LNST -1.5 0.8 -1.2 0.2 -1.0 3.5 0.3 -0.5 -1.1 -0.8 -0.1 0.7
Biên LN ròng -2.42% 2.17% -3.39% 1.13% -4.03% 0.49% 0.97% -1.36% -4.07% -1.90% -0.22% 1.58%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 1,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 1,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,0% = 0,3% × 1,35 × 2,65
2026Q1 -0,7% = -1,0% × 0,28 × 2,46

ROE giảm từ 1,0% xuống -0,7% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -1,0% -1,3pp Vòng quay TS: 0,28x -1,07x Đòn bẩy: 2,46x -0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn -1,00%, giảm 1,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 15,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 12,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,2 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,00% −1,3 điểm %
Biên gộp 16,12% +12,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 19,50% +15,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,98 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 484,3 tỷ, chiếm khoảng 60,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 351,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −52,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −488,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +189,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 644,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 556,9 ngày, số ngày phải thu tăng 185,0 ngày và số ngày phải trả tăng 97,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 793,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +185,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 226,4 ngày +185,0 ngày
Tồn kho 694,2 ngày +556,9 ngày
Phải trả 126,7 ngày +97,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 793,9 ngày +644,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,98x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,87x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 350,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,98x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,87x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,98x
Khả năng trả lãi -1,87x −5,97x
Tiền mặt/Nợ vay 9,7%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 178,30x −1017,22x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −318,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 6,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −312,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 330,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 178.30x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 356,8 tỷ −783,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,87 lần.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,87x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
120.5 815.7 180.2 172.7 245.3
Giá vốn hàng bán
95.6 786.2 153.6 143.4 0.0
Lợi nhuận gộp
24.8 29.5 26.6 29.3 29.0
Chi phí tài chính
0.5 0.6 0.8 0.9 -1.1
Chi phí bán hàng
4.0 5.2 5.5 5.5 -9.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
25.4 25.9 25.3 25.7 -23.8
Lợi nhuận hoạt động
-0.3 3.4 1.7 1.6 1.5
Lợi nhuận trước thuế
-0.2 3.3 1.4 3.4 2.7
Lợi nhuận sau thuế
-1.2 2.2 0.1 2.2 1.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-3.1 0.2 -2.2 0.5 -0.2
EPS cơ bản
-153.00 12.00 -109.00 24.00 -14.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.