PTV
Thương mại Dầu khí ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTV ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 61.1 | 38.7 | 34.3 | 21.7 | 25.8 | 725.2 | 29.7 | 33.4 | 27.3 | 41.0 | 38.8 | 43.1 |
| Tăng trưởng | +58% | +13% | +58% | -16% | -96% | +2338% | -11% | +22% | -33% | +6% | -10% | — |
| LNST | -1.5 | 0.8 | -1.2 | 0.2 | -1.0 | 3.5 | 0.3 | -0.5 | -1.1 | -0.8 | -0.1 | 0.7 |
| Biên LN ròng | -2.42% | 2.17% | -3.39% | 1.13% | -4.03% | 0.49% | 0.97% | -1.36% | -4.07% | -1.90% | -0.22% | 1.58% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTV
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 1,0% xuống -0,7% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn -1,00%, giảm 1,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 15,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 12,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,2 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,98 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 484,3 tỷ, chiếm khoảng 60,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 351,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 644,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 556,9 ngày, số ngày phải thu tăng 185,0 ngày và số ngày phải trả tăng 97,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 793,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +185,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,98x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,87x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 350,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,98x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,87x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −318,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 6,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −312,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 330,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 178.30x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,87 lần.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,87x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
120.5 | 815.7 | 180.2 | 172.7 | 245.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
95.6 | 786.2 | 153.6 | 143.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
24.8 | 29.5 | 26.6 | 29.3 | 29.0 |
|
Chi phí tài chính
|
0.5 | 0.6 | 0.8 | 0.9 | -1.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.0 | 5.2 | 5.5 | 5.5 | -9.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25.4 | 25.9 | 25.3 | 25.7 | -23.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-0.3 | 3.4 | 1.7 | 1.6 | 1.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-0.2 | 3.3 | 1.4 | 3.4 | 2.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-1.2 | 2.2 | 0.1 | 2.2 | 1.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-3.1 | 0.2 | -2.2 | 0.5 | -0.2 |
|
EPS cơ bản
|
-153.00 | 12.00 | -109.00 | 24.00 | -14.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.