VXT

Kho vận và Dịch vụ Thương mại ·UPCOM ·2022Q3

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
49,100
Giá đóng cửa gần nhất
12-05-2026
P/E
P/B 4.23x
EPS
BVPS 11,607
ROE 6.9%
ROA 4.8%
Biên LN 29.9%
Vòng Quay TS 0.16x
Đòn bẩy VCSH 1.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, VXT ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
16 tỷ
−90,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
29,89%
+28,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
+113,8%YoY
Chỉ tiêu Q3'22 Q2'20
Doanh thu 45.7 30.1
Tăng trưởng +52%
LNST 1.6 -0.4
Biên LN ròng 3.61% -1.29%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 29,89% +28,5 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,72 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 22,0 tỷ, chiếm khoảng 29,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2022Q3

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2022Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 89,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 15,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 35,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 89,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 15,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,72x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 15,8%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 89,9%

TTM YoY · Prior -> 2022Q3

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
15.7 160.7 151.5 201.9 30.1
Giá vốn hàng bán
4.7 128.3 110.5 154.7 0.0
Lợi nhuận gộp
11.0 32.4 41.0 47.1 8.9
Chi phí tài chính
0.4 1.8 2.1 3.0 -0.4
Chi phí bán hàng
0.0 17.8 24.5 30.6 -7.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.2 11.0 8.1 5.2 -1.1
Lợi nhuận hoạt động
5.3 2.4 6.5 8.5 -0.3
Lợi nhuận trước thuế
5.6 3.0 10.0 8.4 -0.4
Lợi nhuận sau thuế
4.7 2.2 7.0 6.7 -0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.7 1.4 5.1 6.7 -0.4
EPS cơ bản
782.53 366.00 1,243.00 1,858.00 0.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.