TTH

Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành ·HNX ·2026Q1

● Duy trì

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT −0,82%
Giá
2,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -194.47x
P/B 0.22x
EPS -12
BVPS 10,675
ROE -0.1%
ROA -0.1%
Biên LN -0.1%
Vòng Quay TS 1.13x
Đòn bẩy VCSH 1.28x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TTH có doanh thu suy giảm (−25,1%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,0 điểm %). Đáng chú ý, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
587 tỷ
−25,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,08%
+2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−0 tỷ
+97,1%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
205,4%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 142.5 147.7 159.5 137.4 134.3 214.6 250.9 184.0 223.1 346.8 150.2 246.5
Tăng trưởng -4% -7% +16% +2% -37% -14% +36% -18% -36% +131% -39%
LNST -0.7 0.8 -1.0 0.5 0.7 3.4 0.3 -20.5 4.3 14.2 3.9 -1.2
Biên LN ròng -0.52% 0.52% -0.63% 0.37% 0.49% 1.58% 0.13% -11.16% 1.93% 4.09% 2.61% -0.47%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 21,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -3,8% = -2,1% × 1,36 × 1,37
2026Q1 -0,1% = -0,1% × 1,13 × 1,28

ROE tăng từ -3,8% lên -0,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -0,1% +2,0pp Vòng quay TS: 1,13x -0,23x Đòn bẩy: 1,28x -0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -0,08%, tăng 2,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,08% +2,0 điểm %
Biên gộp 1,38% −0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,47% −2,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,06% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (205,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,20 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 29,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +101,7 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −72,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +64,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 304,8 ngày +64,7 ngày
Tồn kho
Phải trả 60,4 ngày +6,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 13,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -70,72x −70,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 13,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −19,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -70.72x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 32,6 tỷ +22,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -0,8%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -7,86% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -0,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -70,72 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
578.9 783.1 857.8 462.5 252.0
Giá vốn hàng bán
570.6 744.6 784.9 453.4 0.0
Lợi nhuận gộp
8.3 38.5 72.8 9.1 14.2
Chi phí tài chính
0.0 0.2 0.9 -8.2
Chi phí bán hàng
5.2 26.0 52.1 6.6 -4.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.4 26.3 2.2 6.3 -0.2
Lợi nhuận hoạt động
-10.3 -12.9 22.8 -2.9 1.6
Lợi nhuận trước thuế
-9.9 -14.4 22.8 -1.7 1.6
Lợi nhuận sau thuế
-9.9 -16.0 19.3 -1.8 1.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-9.9 -16.0 19.3 -1.8 1.6
EPS cơ bản
-264.00 -429.00 517.00 -48.00 87.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.