HSV

Tập đoàn HSV Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Giá
4,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 17.49x
P/B 0.41x
EPS 252
BVPS 10,695
ROE 1.8%
ROA 0.8%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 3.04x
Đòn bẩy VCSH 2.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HSV có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.739 tỷ
+65,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,26%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
+5,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-24.60x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 412.3 480.4 382.3 463.7 289.6 244.1 258.6 257.1 158.8 180.8 121.2 152.1
Tăng trưởng -14% +26% -18% +60% +19% -6% +1% +62% -12% +49% -20%
LNST 1.2 0.5 0.9 1.9 1.1 1.8 0.9 0.5 0.9 0.7 1.4 0.9
Biên LN ròng 0.30% 0.11% 0.23% 0.41% 0.39% 0.73% 0.35% 0.19% 0.56% 0.37% 1.14% 0.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HSV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 4,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,0 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,5% = 0,4% × 2,83 × 2,15
2026Q1 1,8% = 0,3% × 3,04 × 2,27

ROE giảm từ 2,5% xuống 1,8% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,3% -0,1pp Vòng quay TS: 3,04x +0,21x Đòn bẩy: 2,27x +0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,26%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,26% −0,1 điểm %
Biên gộp 1,32% −0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,47% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 0,78%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,78 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 163 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,78% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,78% −0,6 điểm %
Biên NOPAT 0,23% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,37 lần +0,40 lần
Vốn đầu tư bình quân 516,4 tỷ +162,6 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 2,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,99 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 77,1 tỷ, chiếm khoảng 13,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 112,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −180,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +25,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +41,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 11,9 ngày, số ngày phải thu tăng 0,2 ngày và số ngày phải trả tăng 3,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 37,9 ngày +0,2 ngày
Tồn kho 14,4 ngày −11,9 ngày
Phải trả 4,6 ngày +3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 47,7 ngày −15,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 179,9 tỷ do capex 67,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,99x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,28x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 367,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,28x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,99x −0,18x
Khả năng trả lãi 0,28x −0,30x
Tiền mặt/Nợ vay 11,3% +3,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -24,60x −12,58x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −31,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −110,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −141,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 156,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -24.60x.

Sau khi chi 67,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 179,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 112,2 tỷ −60,4 tỷ
Capex tiền mặt 67,7 tỷ
FCF TTM −179,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -24,60 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,8%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -24,60x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,616.0 918.6 683.4 755.4 401.6
Giá vốn hàng bán
1,594.1 897.0 656.6 735.4 0.0
Lợi nhuận gộp
21.9 21.6 26.8 20.0 16.5
Chi phí tài chính
16.6 11.0 13.0 6.3 -1.9
Chi phí bán hàng
1.1 1.4 3.9 3.0 -1.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.1 7.0 8.7 10.3 -5.0
Lợi nhuận hoạt động
4.9 6.2 4.9 3.4 8.4
Lợi nhuận trước thuế
5.6 5.1 4.8 4.8 8.4
Lợi nhuận sau thuế
4.4 4.0 3.6 3.4 6.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.4 4.0 3.6 3.4 6.7
EPS cơ bản
280.00 255.00 231.00 221.00 446.70

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.