LMH
Quốc Tế Holding ·UPCOM ·2025Q3
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2024 (lũy kế 12 tháng), LMH ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 11.0 | 5.2 | 8.1 | 30.4 | 19.6 | 2.2 |
| Tăng trưởng | — | — | — | — | — | -100% | +113% | -36% | -73% | +55% | +797% | — |
| LNST | -1.4 | -1.4 | -1.4 | -1.5 | -1.6 | -1.4 | 0.4 | -0.5 | -1.1 | -0.1 | 26.6 | 0.3 |
| Biên LN ròng | — | — | — | — | — | — | 3.89% | -9.22% | -13.12% | -0.25% | 135.92% | 15.34% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LMH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q3
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (65,5% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả -3,06 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 69,8 tỷ, chiếm khoảng 67,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 27,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q3
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q2 → 2025Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,07x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 114,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 23,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,07x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q2 -> 2025Q3
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 22,4 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.78x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q2 -> 2025Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay -1,07 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 65,5%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 65,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,78 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,07x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
0.0 | 54.7 | 25.4 | 0.1 | 39.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.0 | 53.0 | 23.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.0 | 1.7 | 2.4 | 0.1 | 4.8 |
|
Chi phí tài chính
|
5.6 | 2.5 | 5.5 | -0.0 | -14.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0.4 | 66.9 | 20.5 | -0.1 | -48.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-5.9 | -67.7 | -22.2 | -0.0 | -56.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-5.9 | -70.8 | -22.2 | -0.0 | -74.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-5.9 | -70.8 | -22.2 | -0.0 | -74.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-5.9 | -70.8 | -22.2 | -0.0 | -74.2 |
|
EPS cơ bản
|
-379.00 | -2,764.00 | -867.00 | -0.17 | -2,896.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.