BTT

Thương mại Dịch vụ Bến Thành ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 51,99%, +35,13 điểm % YoY
Giá
40,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 4.21x
P/B 1.11x
EPS 9,651
BVPS 36,602
ROE 29.0%
ROA 22.9%
Biên LN 51.9%
Vòng Quay TS 0.44x
Đòn bẩy VCSH 1.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BTT ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
251 tỷ
−13,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
51,99%
+35,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
130 tỷ
+167,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
47,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 61.3 66.2 63.1 60.2 79.2 80.5 60.0 69.9 66.1 67.1 55.0 54.4
Tăng trưởng -7% +5% +5% -24% -2% +34% -14% +6% -1% +22% +1%
LNST 78.2 22.9 15.1 14.2 14.5 10.5 12.0 11.8 12.7 8.5 11.6 16.6
Biên LN ròng 127.58% 34.52% 23.95% 23.58% 18.34% 13.05% 20.00% 16.92% 19.24% 12.70% 21.11% 30.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BTT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 71,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 16,7 tỷ
Thuế ↑ 20,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 69,7 tỷ
Thuế ↑ 15,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,1% = 16,9% × 0,56 × 1,28
2026Q1 29,0% = 52,0% × 0,44 × 1,27

ROE tăng từ 12,1% lên 29,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 52,0% +35,1pp Vòng quay TS: 0,44x -0,12x Đòn bẩy: 1,27x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+35,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 51,99%, tăng 35,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 10,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 30,0 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 51,99% +35,1 điểm %
Biên gộp 56,69% +10,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 21,50% −3,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 30,86% +30,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 47,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 30,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 51,89% +35,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 32,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +7,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +28,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −2,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 22,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,3 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả tăng 28,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +6,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 2,3 ngày −0,3 ngày
Tồn kho 99,9 ngày +6,3 ngày
Phải trả 63,0 ngày +28,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 39,3 ngày −22,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 97,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,16x và khả năng trả lãi đạt 1153,26x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,16x
Khả năng trả lãi 1153,26x +1132,31x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,82x −0,34x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 97,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −95,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −40,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.82x.

Sau khi chi 0,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 106,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 107,2 tỷ +50,5 tỷ
Capex tiền mặt 0,3 tỷ −0,5 tỷ
FCF TTM +106,9 tỷ +51,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 35,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 51,99% và mở rộng thêm 35,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 47,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,82 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
268.7 276.5 232.4 162.8 103.3
Giá vốn hàng bán
128.9 144.9 115.4 79.4 0.0
Lợi nhuận gộp
139.8 131.6 117.0 83.4 41.9
Chi phí tài chính
0.9 2.8 2.1 5.7 -11.1
Chi phí bán hàng
41.5 40.4 38.3 25.2 -12.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.7 31.2 28.4 23.1 -14.3
Lợi nhuận hoạt động
83.3 59.3 60.7 22.5 5.0
Lợi nhuận trước thuế
83.7 59.2 62.8 22.7 5.9
Lợi nhuận sau thuế
66.8 47.0 49.4 17.7 4.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
66.7 46.9 49.5 18.0 4.7
EPS cơ bản
4,937.00 3,471.00 3,665.00 1,285.00 293.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.