GPC

Tập đoàn Green+ ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Giá
1,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 22.89x
P/B 0.17x
EPS 83
BVPS 11,052
ROE 0.8%
ROA 0.7%
Biên LN 3.1%
Vòng Quay TS 0.21x
Đòn bẩy VCSH 1.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GPC có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
149 tỷ
+48,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,38%
−1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
+1,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 26.8 52.8 47.7 21.7 30.6 37.5 10.5 21.8 10.8 33.4 6.2 1.9
Tăng trưởng -49% +11% +120% -29% -19% +256% -52% +102% -68% +439% +229%
LNST 1.7 9.6 -7.3 1.0 1.5 -1.8 0.9 4.3 1.2 42.6 -3.3 0.2
Biên LN ròng 6.36% 18.16% -15.24% 4.70% 4.89% -4.67% 8.18% 19.99% 11.19% 127.78% -52.53% 12.15%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GPC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,7 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 8,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,8% = 4,9% × 0,14 × 1,17
2026Q1 0,8% = 3,4% × 0,21 × 1,18

ROE gần như đi ngang ở mức 0,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 3,4% -1,6pp Vòng quay TS: 0,21x +0,07x Đòn bẩy: 1,18x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,38%, mất 1,6 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,3 điểm % và Biên gộp tăng 1,0 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 8,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm %.

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,38% −1,6 điểm %
Biên gộp 13,62% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,59% −4,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 0,72%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 1,6 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,07 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,72% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,72% −0,0 điểm %
Biên NOPAT 3,32% −1,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,22 lần +0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 685,1 tỷ +10,4 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,20 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 45,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +19,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +10,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +15,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 43,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 45,7 ngày, số ngày phải thu tăng 1,8 ngày và số ngày phải trả giảm 0,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 100,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 57,2 ngày +1,8 ngày
Tồn kho 44,7 ngày −45,7 ngày
Phải trả 1,2 ngày −0,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 100,6 ngày −43,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,90x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 86,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 62,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,90x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 86,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x −0,10x
Khả năng trả lãi 0,90x −7,58x
Tiền mặt/Nợ vay 4,3% −16,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 86,1% −7,1 điểm %
CFO/LNST 9,04x +13,10x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −37,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 87,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 50,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −62,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 9.04x.

Sau khi chi 1,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 40,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 41,7 tỷ +59,9 tỷ
Capex tiền mặt 1,3 tỷ −17,7 tỷ
FCF TTM +40,4 tỷ +77,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 9,04 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 9,04x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,38% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
152.8 80.6 89.5 548.7
Giá vốn hàng bán
131.2 70.1 78.4 515.9
Lợi nhuận gộp
21.7 10.5 11.1 32.7
Chi phí tài chính
7.5 -0.9 3.7 7.3
Chi phí bán hàng
3.6 3.2 3.7 2.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.1 9.7 10.8 11.3
Lợi nhuận hoạt động
6.8 5.8 1.4 20.9
Lợi nhuận trước thuế
6.4 6.5 0.6 23.2
Lợi nhuận sau thuế
4.7 4.9 -0.9 17.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.3 4.4 -1.6 15.1
EPS cơ bản
79.00 81.00 -38.00 379.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.