ST8
Tập đoàn ST8 ·HOSE ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ST8 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.4 | 43.6 | 22.0 | 27.2 | 244.9 | 169.3 | 132.1 | 157.2 | 14.3 | 10.9 | 0.3 | 2.0 |
| Tăng trưởng | -90% | +98% | -19% | -89% | +45% | +28% | -16% | +1002% | +31% | +3662% | -85% | — |
| LNST | -1.3 | 0.2 | 1.6 | 1.8 | -2.0 | 3.0 | 3.2 | 17.0 | 0.7 | 1.1 | 0.5 | 2.1 |
| Biên LN ròng | -29.13% | 0.54% | 7.43% | 6.66% | -0.80% | 1.79% | 2.39% | 10.82% | 5.18% | 9.93% | 168.10% | 103.64% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận ST8
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 7,5% xuống 0,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,47%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 7,7 điểm % và Biên gộp giảm 2,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 10,3 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 320,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 10,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,23 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 116,1 tỷ, chiếm khoảng 32,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 33,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 473,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,4 ngày, số ngày phải thu tăng 674,2 ngày và số ngày phải trả tăng 204,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 515,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +674,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,00x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,60x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 477,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,60x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 108,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −35,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 72,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −84,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -20.73x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,60 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 320,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -20,73 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,60x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
315.8 | 472.9 | 13.2 | 340.1 | 784.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
310.0 | 450.1 | 10.5 | 92.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
5.8 | 22.8 | 2.7 | 247.5 | 150.8 |
|
Chi phí tài chính
|
14.9 | 24.7 | 0.0 | 0.2 | -1.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.0 | 2.3 | 0.0 | 0.0 | -88.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.9 | 6.9 | 2.5 | 3.4 | -49.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-9.5 | 4.2 | 6.6 | 255.2 | 17.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-9.5 | 29.2 | 5.2 | 255.1 | 19.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-8.0 | 24.0 | 3.9 | 204.0 | 14.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-5.5 | 22.1 | 3.7 | 204.0 | 15.3 |
|
EPS cơ bản
|
-215.00 | 861.00 | 144.00 | 7,932.00 | 595.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.