HTM
Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP ·UPCOM ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTM đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 96.0 | 104.3 | 105.8 | 113.8 | 125.8 | 382.5 | 99.5 | 99.9 | 145.8 | 144.2 | 98.6 | 107.7 |
| Tăng trưởng | -8% | -1% | -7% | -10% | -67% | +285% | -0% | -32% | +1% | +46% | -8% | — |
| LNST | 4.5 | -17.7 | -10.1 | 2.0 | 2.9 | -6.2 | -13.0 | -8.2 | 1.1 | -1.9 | -4.6 | -9.1 |
| Biên LN ròng | 4.67% | -16.97% | -9.55% | 1.73% | 2.34% | -1.61% | -13.10% | -8.17% | 0.76% | -1.32% | -4.68% | -8.47% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTM
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức -1,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -5,08%, mất 1,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 23,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 11,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 10,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,1 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức -0,64%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,08 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 266 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -0,64% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,40 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,13 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 390,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 70,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,3 ngày, số ngày phải thu tăng 54,8 ngày và số ngày phải trả giảm 9,6 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 220,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +54,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,13x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,31x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 83,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 321,1 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,31x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 83,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 47,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −59,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −11,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −15,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -24.51x.
Sau khi chi 68,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 373,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,6 điểm %.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 254,9 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -24,51 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -5,08% và giảm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
444.8 | 725.9 | 444.4 | 389.9 | 618.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
325.8 | 353.4 | 341.5 | 273.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
119.0 | 372.4 | 102.9 | 116.1 | 116.4 |
|
Chi phí tài chính
|
61.9 | 160.4 | 75.2 | 50.3 | -46.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
33.8 | 37.0 | 37.5 | 53.0 | -64.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
124.5 | 286.2 | 87.3 | 86.2 | -89.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-31.7 | -29.2 | -32.7 | -13.7 | -9.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-35.7 | -27.1 | -29.8 | -12.2 | -4.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-35.8 | -27.4 | -30.1 | -12.8 | -4.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-33.2 | -23.1 | -30.7 | -12.6 | -3.0 |
|
EPS cơ bản
|
-151.00 | -105.00 | -140.00 | -57.00 | -13.50 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.