FID
Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam ·HNX ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FID ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.6 | 11.0 | 0.8 | 22.7 | 9.8 | 36.4 | 5.8 | 13.1 | 0.8 | 30.8 | 11.8 | 40.7 |
| Tăng trưởng | -58% | +1287% | -96% | +132% | -73% | +523% | -56% | +1553% | -97% | +162% | -71% | — |
| LNST | -3.8 | -3.5 | -3.6 | -3.8 | -3.4 | 21.2 | -1.2 | -1.3 | -1.3 | -0.8 | -0.8 | -0.9 |
| Biên LN ròng | -81.35% | -31.56% | -457.76% | -16.90% | -35.05% | 58.17% | -20.28% | -10.01% | -163.35% | -2.54% | -6.65% | -2.13% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận FID
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 5,6% xuống -6,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -37,63%, mất 61,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 52,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 6,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,3 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (34,1% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +56,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt -3,90x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 36,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -3,90x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −19,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −18,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.05x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 61,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,7%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 22,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,05 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -37,63% và giảm 61,0 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
44.3 | 56.1 | 84.1 | 38.3 | 140.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
43.3 | 54.7 | 82.9 | 37.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1.0 | 1.4 | 1.2 | 1.0 | 3.7 |
|
Chi phí tài chính
|
3.7 | 5.2 | 0.0 | 0.0 | 2.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.7 | -13.1 | 26.2 | 0.8 | -3.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-13.4 | 9.2 | -24.7 | 0.1 | 2.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-14.4 | 7.9 | -27.3 | 0.1 | 2.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-14.4 | 7.9 | -27.3 | 0.1 | 2.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-13.4 | 4.4 | -21.6 | 0.1 | 2.0 |
|
EPS cơ bản
|
-5,402.00 | 176.00 | -873.00 | 3.00 | 87.40 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.