FID

Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −37,63%, −61,03 điểm % YoY
Giá
1,500
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -5.47x
P/B 0.16x
EPS -274
BVPS 9,601
ROE -5.6%
ROA -3.9%
Biên LN -35.2%
Vòng Quay TS 0.11x
Đòn bẩy VCSH 1.45x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FID ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
39 tỷ
−39,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−37,63%
−61,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−15 tỷ
−196,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 4.6 11.0 0.8 22.7 9.8 36.4 5.8 13.1 0.8 30.8 11.8 40.7
Tăng trưởng -58% +1287% -96% +132% -73% +523% -56% +1553% -97% +162% -71%
LNST -3.8 -3.5 -3.6 -3.8 -3.4 21.2 -1.2 -1.3 -1.3 -0.8 -0.8 -0.9
Biên LN ròng -81.35% -31.56% -457.76% -16.90% -35.05% 58.17% -20.28% -10.01% -163.35% -2.54% -6.65% -2.13%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FID

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 5,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 26,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,6% = 23,4% × 0,19 × 1,28
2026Q1 -6,0% = -37,6% × 0,11 × 1,45

ROE giảm từ 5,6% xuống -6,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -37,6% -61,0pp Vòng quay TS: 0,11x -0,08x Đòn bẩy: 1,45x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -37,63%, mất 61,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 52,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 6,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,3 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -37,63% −61,0 điểm %
Biên gộp 2,37% −0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 27,16% +52,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -12,84% −8,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (34,1% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,14 lần −0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 280,5 tỷ −26,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −3,7 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +2,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +56,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 189,0 ngày +56,3 ngày
Tồn kho
Phải trả 52,4 ngày +32,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi chỉ đạt -3,90x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 36,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -3,90x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,15x +0,01x
Khả năng trả lãi -3,90x −16,52x
Tiền mặt/Nợ vay 3,8% +1,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,05x −2,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −19,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −18,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.05x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,6 tỷ −21,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 61,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,7%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 22,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,05 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -37,63% và giảm 61,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
44.3 56.1 84.1 38.3 140.4
Giá vốn hàng bán
43.3 54.7 82.9 37.4 0.0
Lợi nhuận gộp
1.0 1.4 1.2 1.0 3.7
Chi phí tài chính
3.7 5.2 0.0 0.0 2.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.7 -13.1 26.2 0.8 -3.7
Lợi nhuận hoạt động
-13.4 9.2 -24.7 0.1 2.1
Lợi nhuận trước thuế
-14.4 7.9 -27.3 0.1 2.1
Lợi nhuận sau thuế
-14.4 7.9 -27.3 0.1 2.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-13.4 4.4 -21.6 0.1 2.0
EPS cơ bản
-5,402.00 176.00 -873.00 3.00 87.40

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.