HHS
Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HHS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+90,7%) và biên lợi nhuận (+291,9 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 244.4 | 282.7 | 323.4 | 186.3 | 98.9 | 216.0 | 124.2 | 104.5 | 126.5 | 112.9 | 162.5 | 62.3 |
| Tăng trưởng | -14% | -13% | +74% | +88% | -54% | +74% | +19% | -17% | +12% | -31% | +161% | — |
| LNST | 50.4 | 5.6 | 10.6 | 3,505.6 | 67.5 | 68.4 | 41.5 | 108.4 | 150.3 | 166.0 | 50.8 | 64.5 |
| Biên LN ròng | 20.60% | 1.99% | 3.26% | 1881.26% | 68.24% | 31.65% | 33.41% | 103.76% | 118.76% | 147.06% | 31.26% | 103.55% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HHS
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 6,0% lên 33,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+291,9 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 344,50%, tăng 291,9 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,1 điểm % và Biên gộp giảm 3,8 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 303,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,8 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 100,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 303,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,42 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 16.078,6 tỷ, chiếm khoảng 68,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.666,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3209,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3200,7 ngày, số ngày phải thu tăng 18,7 ngày và số ngày phải trả tăng 10,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 3265,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +18,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 234,03x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.988,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.413,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 575,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 142,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.37x.
Sau khi chi 143,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.188,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành là điểm nghẽn chính, với CCC kéo dài 3266 ngày. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 100,1%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 291,9 điểm %.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 344,50% và mở rộng thêm 291,9 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 100,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,37 lần.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 3265,7 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
892.8 | 571.2 | 366.6 | 385.3 | 516.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
869.6 | 507.3 | 326.0 | 347.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
23.1 | 63.9 | 40.6 | 37.8 | 63.7 |
|
Chi phí tài chính
|
15.5 | 9.1 | 5.4 | 16.1 | -1.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
67.9 | 31.7 | 26.1 | 6.3 | -5.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30.4 | 9.9 | 9.9 | 12.8 | -8.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
3,552.5 | 373.4 | 351.2 | 220.6 | 236.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
3,552.8 | 381.8 | 360.8 | 228.1 | 241.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
3,529.8 | 368.6 | 351.9 | 224.6 | 230.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
3,553.2 | 367.2 | 348.1 | 222.0 | 226.7 |
|
EPS cơ bản
|
8,781.00 | 998.00 | 1,042.00 | 691.00 | 825.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, MTS, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.