MTS

Vật tư - TKV ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Giá
9,200
Giá đóng cửa gần nhất
18-05-2026
P/E 5.31x
P/B 0.72x
EPS 1,733
BVPS 12,742
ROE 14.0%
ROA 2.9%
Biên LN 0.6%
Vòng Quay TS 4.74x
Đòn bẩy VCSH 4.84x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MTS đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
4.272 tỷ
+4,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,61%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
26 tỷ
+69,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
50,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,222.7 1,090.5 893.2 1,065.1 1,084.1 1,026.0 862.9 1,099.0 1,092.7 1,156.3 1,092.9 1,041.0
Tăng trưởng +12% +22% -16% -2% +6% +19% -21% +1% -5% +6% +5%
LNST 8.7 6.3 5.7 5.3 4.5 4.6 3.1 3.2 4.1 0.8 8.4 3.0
Biên LN ròng 0.71% 0.57% 0.64% 0.50% 0.41% 0.45% 0.35% 0.29% 0.37% 0.07% 0.77% 0.29%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MTS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 43,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 19,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 32,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 14,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,3 tỷ
Thuế ↑ 3,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 20,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,5% = 0,4% × 5,81 × 3,86
2026Q1 14,0% = 0,6% × 4,74 × 4,84

ROE tăng từ 8,5% lên 14,0% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,6% +0,2pp Vòng quay TS: 4,74x -1,06x Đòn bẩy: 4,84x +0,98x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,61%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,61% +0,2 điểm %
Biên gộp 5,17% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,51% +0,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,11% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 50,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 3,51%, mất 3,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,51 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 3,53 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 90 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,51% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,51% −3,6 điểm %
Biên NOPAT 0,29% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 12,26 lần −3,53 lần
Vốn đầu tư bình quân 348,4 tỷ +90,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,56 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,23 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 111,3 tỷ, chiếm khoảng 17,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 215,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −413,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −73,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +272,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,2 ngày, số ngày phải thu tăng 11,8 ngày và số ngày phải trả tăng 8,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +11,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 49,3 ngày +11,8 ngày
Tồn kho 13,8 ngày +0,2 ngày
Phải trả 40,5 ngày +8,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 22,6 ngày +4,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 151,3 tỷ do capex 29,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,23x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,35x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 91,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 258,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,23x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,35x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,23x +0,74x
Khả năng trả lãi 1,35x −1,67x
Tiền mặt/Nợ vay 8,8% −35,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 91,9% −3,7 điểm %
CFO/LNST -4,68x −4,49x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −10,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −21,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −31,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 34,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.68x.

Sau khi chi 29,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 151,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 121,7 tỷ −118,8 tỷ
Capex tiền mặt 29,6 tỷ +15,9 tỷ
FCF TTM −151,3 tỷ −134,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -36,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,5%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -36,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,68 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,132.9 4,080.6 4,339.3 5,399.9 3,946.8
Giá vốn hàng bán
3,932.7 3,903.5 4,170.0 5,183.7 0.0
Lợi nhuận gộp
200.2 177.1 169.2 216.2 189.6
Chi phí tài chính
9.8 7.3 10.2 10.0 -11.3
Chi phí bán hàng
108.0 92.4 84.6 111.9 -92.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
71.3 55.1 65.1 74.1 -66.1
Lợi nhuận hoạt động
11.0 22.3 9.4 20.4 19.5
Lợi nhuận trước thuế
27.6 19.6 19.4 21.0 21.1
Lợi nhuận sau thuế
21.7 15.0 15.3 16.7 16.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
21.7 15.0 15.3 16.7 16.7
EPS cơ bản
1,450.00 1,000.00 1,022.00 1,114.00 1,116.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HHS, DGW, TLP, PSD, BTT, HAM, BIG, PTM, VCM, HTC, HTL, BMF, HFC, TMC, LPT, KMT, PTH, AMP, GPC, VXT, HSV, APL, SHN, KDM, THS, CEN, VTJ, PEG, PMJ, TOP, PTV, DAS, TSC, LMH, ST8, TTH, FID, HFX, PXM, TIE, HTM, VKC, TNA, DPS, FBA

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.