CSV

Hóa chất Cơ bản Miền Nam ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 9,45%, −3,97 điểm % YoY
Giá
24,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 13.72x
P/B 1.64x
EPS 1,800
BVPS 15,084
ROE 12.2%
ROA 10.0%
Biên LN 8.6%
Vòng Quay TS 1.16x
Đòn bẩy VCSH 1.22x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CSV vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
2.306 tỷ
+16,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,45%
−4,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
218 tỷ
−18,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.28x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 628.3 644.0 510.1 523.6 482.5 516.1 507.8 480.5 351.2 431.3 407.7 357.8
Tăng trưởng -2% +26% -3% +9% -7% +2% +6% +37% -19% +6% +14%
LNST 45.1 41.0 60.1 71.7 56.0 55.1 78.7 76.7 49.7 53.1 51.1 57.1
Biên LN ròng 7.19% 6.36% 11.78% 13.70% 11.61% 10.68% 15.51% 15.95% 14.15% 12.31% 12.53% 15.96%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CSV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Thuế ↓ 18,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 12,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 9,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 66,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,8 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 6,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Chi phí quản lý ↓ 6,8 tỷ
Thuế ↓ 3,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 1,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 20,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,3% = 13,4% × 1,13 × 1,14
2026Q1 13,4% = 9,5% × 1,16 × 1,22

ROE giảm từ 17,3% xuống 13,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 9,5% -4,0pp Vòng quay TS: 1,16x +0,03x Đòn bẩy: 1,22x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 9,45%, mất 4,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,45% −4,0 điểm %
Biên gộp 23,74% −3,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,05% +1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 13,62%, mất 3,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 3,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 86 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,62% −3,8 điểm %
Biên NOPAT 9,49% −3,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,44 lần +0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.606,7 tỷ +86,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 484,7 tỷ, chiếm khoảng 23,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 273,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −189,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −172,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +88,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,4 ngày, số ngày phải thu tăng 18,3 ngày và số ngày phải trả tăng 2,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 127,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +18,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 61,1 ngày +18,3 ngày
Tồn kho 80,7 ngày −7,4 ngày
Phải trả 14,3 ngày +2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 127,5 ngày +8,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 64,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,02x và khả năng trả lãi đạt 30,42x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 317,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x −0,01x
Khả năng trả lãi 30,42x −60,41x
Tiền mặt/Nợ vay 317,8% +207,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,28x −1,29x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 64,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −49,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 15,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −96,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.28x.

Sau khi chi 72,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 128,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 56,3 tỷ −304,4 tỷ
Capex tiền mặt 72,0 tỷ +46,4 tỷ
FCF TTM −128,3 tỷ −350,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,28 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,0 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,28x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 9,45% và giảm 4,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,160.1 1,855.6 1,588.4 2,104.3 1,574.4
Giá vốn hàng bán
1,619.2 1,350.7 1,179.3 1,444.1 0.0
Lợi nhuận gộp
541.0 504.9 409.2 660.2 411.8
Chi phí tài chính
7.2 2.9 4.8 8.0 -6.3
Chi phí bán hàng
170.7 111.5 82.7 84.8 -79.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
116.6 93.4 77.4 78.6 -66.2
Lợi nhuận hoạt động
289.3 327.2 284.7 510.2 272.4
Lợi nhuận trước thuế
293.1 328.3 288.8 510.7 272.4
Lợi nhuận sau thuế
229.3 258.3 230.6 407.9 217.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
208.9 238.6 209.1 354.4 208.9
EPS cơ bản
1,702.00 1,970.00 4,166.00 7,395.00 4,727.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.