ECO

Nhựa sinh thái Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 2,81%
Giá
25,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 43.10x
P/B 2.20x
EPS 580
BVPS 11,386
ROE 4.3%
ROA 2.7%
Biên LN 2.7%
Vòng Quay TS 0.99x
Đòn bẩy VCSH 1.62x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ECO đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.

DOANH THU TTM
459 tỷ
−0,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,66%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
12 tỷ
−7,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24
Doanh thu 99.7 109.9 116.2 133.1 108.0 133.5 112.6 106.0
Tăng trưởng -9% -5% -13% +23% -19% +19% +6%
LNST 2.0 2.7 5.1 2.4 2.9 3.8 3.3 3.1
Biên LN ròng 1.99% 2.45% 4.41% 1.79% 2.66% 2.88% 2.93% 2.96%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ECO

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 8,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,4 tỷ
Thuế ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 2,66%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,66% −0,2 điểm %
Biên gộp 8,51% +2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,00% +0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 2,81%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,81% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,81%
Biên NOPAT 2,52% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 410,8 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,86 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 84,6 tỷ, chiếm khoảng 19,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 13,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +11,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −40,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +15,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 95,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 26,6 ngày
Tồn kho 84,5 ngày
Phải trả 15,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 95,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 53,6 tỷ do capex 70,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,94x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 57,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 168,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,94x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,40x −0,11x
Khả năng trả lãi 0,94x −0,95x
Tiền mặt/Nợ vay 19,6% +9,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 57,6% −16,9 điểm %
CFO/LNST 1,40x +10,96x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −44,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −87,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −131,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 117,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.40x.

Sau khi chi 70,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 53,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 17,1 tỷ +143,0 tỷ
Capex tiền mặt 70,7 tỷ
FCF TTM −53,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,40 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,40x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
467.3 454.1 276.5 141.5
Giá vốn hàng bán
428.9 424.2 252.7 133.9
Lợi nhuận gộp
38.4 29.9 23.9 7.6
Chi phí tài chính
16.0 7.6 3.7 3.3
Chi phí bán hàng
10.0 7.7 4.8 2.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.6 6.3 3.9 1.8
Lợi nhuận hoạt động
16.8 17.0 15.3 1.1
Lợi nhuận trước thuế
17.4 17.8 15.7 1.1
Lợi nhuận sau thuế
13.2 14.1 12.5 1.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
13.3 14.1 12.5 1.1
EPS cơ bản
663.00 705.00 624.00 163.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.