DPR

Cao su Đồng Phú ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 30,60%, +1,71 điểm % YoY
Giá
41,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 9.69x
P/B 1.05x
EPS 4,325
BVPS 39,943
ROE 11.1%
ROA 8.1%
Biên LN 26.9%
Vòng Quay TS 0.30x
Đòn bẩy VCSH 1.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DPR đang cải thiện đồng thời doanh thu (+12,5%) và biên lợi nhuận (+1,7 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
1.396 tỷ
+12,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
30,60%
+1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
427 tỷ
+19,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 379.5 301.7 482.2 232.8 202.6 456.8 348.4 232.8 186.5 370.5 340.8 146.4
Tăng trưởng +26% -37% +107% +15% -56% +31% +50% +25% -50% +9% +133%
LNST 118.6 74.3 154.9 79.5 76.2 141.4 61.2 79.7 62.2 78.9 97.5 41.0
Biên LN ròng 31.24% 24.63% 32.12% 34.14% 37.61% 30.95% 17.56% 34.23% 33.36% 21.31% 28.61% 28.03%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DPR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 91,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 18,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 17,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 14,3 tỷ
Thuế ↑ 45,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 22,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 51,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,2 tỷ
Thuế ↑ 12,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,2% = 28,9% × 0,28 × 1,37
2026Q1 12,6% = 30,6% × 0,30 × 1,36

ROE tăng từ 11,2% lên 12,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 30,6% +1,7pp Vòng quay TS: 0,30x +0,02x Đòn bẩy: 1,36x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 30,60%, tăng 1,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 30,60% +1,7 điểm %
Biên gộp 35,41% +2,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,10% +0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 13,43% +1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Có đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (35,6% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 26,41% +1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,41 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 195,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −62,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −81,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −50,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,0 ngày, số ngày phải thu giảm 7,1 ngày và số ngày phải trả giảm 1,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 8,1 ngày −7,1 ngày
Tồn kho 72,2 ngày −9,0 ngày
Phải trả 5,4 ngày −1,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 74,9 ngày −15,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 288,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,08x và khả năng trả lãi đạt 165,48x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,08x
Khả năng trả lãi 165,48x +118,21x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,70x −1,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 288,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −160,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 127,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −173,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.70x.

Sau khi chi 54,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 208,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 263,6 tỷ −260,3 tỷ
Capex tiền mặt 54,7 tỷ −24,7 tỷ
FCF TTM +208,8 tỷ −235,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,9%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 30,60% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,70 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,188.0 1,224.5 1,041.1 1,210.7 1,214.6
Giá vốn hàng bán
726.0 834.8 766.7 843.1 0.0
Lợi nhuận gộp
462.0 389.7 274.4 367.6 433.0
Chi phí tài chính
2.8 9.4 5.8 2.0 -6.8
Chi phí bán hàng
14.3 20.1 22.1 26.8 -31.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
174.2 139.7 94.2 95.3 -86.8
Lợi nhuận hoạt động
384.4 318.4 272.5 311.1 368.1
Lợi nhuận trước thuế
425.1 377.7 304.0 350.1 594.1
Lợi nhuận sau thuế
340.6 324.3 254.1 291.2 490.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
288.9 262.0 208.8 248.0 448.5
EPS cơ bản
3,325.00 3,000.00 4,166.00 5,767.00 10,536.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.