DPR
Cao su Đồng Phú ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DPR đang cải thiện đồng thời doanh thu (+12,5%) và biên lợi nhuận (+1,7 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 379.5 | 301.7 | 482.2 | 232.8 | 202.6 | 456.8 | 348.4 | 232.8 | 186.5 | 370.5 | 340.8 | 146.4 |
| Tăng trưởng | +26% | -37% | +107% | +15% | -56% | +31% | +50% | +25% | -50% | +9% | +133% | — |
| LNST | 118.6 | 74.3 | 154.9 | 79.5 | 76.2 | 141.4 | 61.2 | 79.7 | 62.2 | 78.9 | 97.5 | 41.0 |
| Biên LN ròng | 31.24% | 24.63% | 32.12% | 34.14% | 37.61% | 30.95% | 17.56% | 34.23% | 33.36% | 21.31% | 28.61% | 28.03% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DPR
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 11,2% lên 12,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 30,60%, tăng 1,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận tài chính ròng (35,6% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,41 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 195,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,0 ngày, số ngày phải thu giảm 7,1 ngày và số ngày phải trả giảm 1,0 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 288,5 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,08x và khả năng trả lãi đạt 165,48x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 288,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −160,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 127,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −173,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.70x.
Sau khi chi 54,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 208,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,9%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 30,60% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 21,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,70 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,188.0 | 1,224.5 | 1,041.1 | 1,210.7 | 1,214.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
726.0 | 834.8 | 766.7 | 843.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
462.0 | 389.7 | 274.4 | 367.6 | 433.0 |
|
Chi phí tài chính
|
2.8 | 9.4 | 5.8 | 2.0 | -6.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
14.3 | 20.1 | 22.1 | 26.8 | -31.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
174.2 | 139.7 | 94.2 | 95.3 | -86.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
384.4 | 318.4 | 272.5 | 311.1 | 368.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
425.1 | 377.7 | 304.0 | 350.1 | 594.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
340.6 | 324.3 | 254.1 | 291.2 | 490.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
288.9 | 262.0 | 208.8 | 248.0 | 448.5 |
|
EPS cơ bản
|
3,325.00 | 3,000.00 | 4,166.00 | 5,767.00 | 10,536.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.