TRC

Cao su Tây Ninh ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Cơ cấu LNTT vẫn cần theo dõi thêm Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 9,93%
Giá
75,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 7.78x
P/B 1.01x
EPS 9,681
BVPS 74,246
ROE 13.8%
ROA 12.6%
Biên LN 32.4%
Vòng Quay TS 0.39x
Đòn bẩy VCSH 1.10x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TRC có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
893 tỷ
+7,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
32,41%
−0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
289 tỷ
+4,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 275.4 246.3 239.3 132.1 226.1 295.9 220.7 90.5 145.5 235.1 171.6 69.0
Tăng trưởng +12% +3% +81% -42% -24% +34% +144% -38% -38% +37% +149%
LNST 99.7 37.5 117.3 34.9 70.4 120.1 73.1 12.8 15.4 49.7 12.5 7.0
Biên LN ròng 36.21% 15.21% 49.04% 26.40% 31.13% 40.59% 33.13% 14.10% 10.57% 21.14% 7.31% 10.13%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TRC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 61,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 15,1 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 12,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 7,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 47,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 33,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 40,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 13,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,2% = 33,2% × 0,40 × 1,15
2026Q1 13,8% = 32,4% × 0,39 × 1,10

ROE giảm từ 15,2% xuống 13,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 32,4% -0,8pp Vòng quay TS: 0,39x -0,01x Đòn bẩy: 1,10x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 32,41%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 7,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,4 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 32,41% −0,8 điểm %
Biên gộp 31,38% −7,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,28% +3,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 14,13% +9,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Có đóng góp từ lợi nhuận khác

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận khác (39,8% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 22,72% −6,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,13 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,14 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 44,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +8,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −64,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +12,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,5 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả tăng 1,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 2,7 ngày −0,3 ngày
Tồn kho 42,6 ngày +0,5 ngày
Phải trả 8,7 ngày +1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 36,6 ngày −0,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 205,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,14x và khả năng trả lãi đạt 2360,26x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,14x
Khả năng trả lãi 2360,26x +2324,09x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,66x −0,58x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 205,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −19,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 185,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −57,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.66x.

Sau khi chi 11,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 179,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 190,6 tỷ −151,4 tỷ
Capex tiền mặt 11,4 tỷ −5,2 tỷ
FCF TTM +179,2 tỷ −146,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,14 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 9,9%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,14x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 9,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,66 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
843.8 744.1 562.7 523.5 417.5
Giá vốn hàng bán
550.0 473.3 447.9 417.0 0.0
Lợi nhuận gộp
293.8 270.9 114.8 106.5 91.1
Chi phí tài chính
0.5 10.6 16.1 12.5 -6.6
Chi phí bán hàng
9.1 10.6 8.3 7.2 -4.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
96.8 48.1 44.9 33.1 -33.4
Lợi nhuận hoạt động
216.2 208.9 58.5 61.8 62.8
Lợi nhuận trước thuế
270.1 241.8 74.4 88.7 103.7
Lợi nhuận sau thuế
250.6 221.3 67.6 75.0 88.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
250.6 221.3 67.6 75.0 88.8
EPS cơ bản
8,521.00 7,598.00 2,321.00 1,821.00 2,021.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.