HVT

Hóa chất Việt Trì ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,20 lần
Giá
26,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.37x
P/B 1.37x
EPS 3,636
BVPS 19,505
ROE 22.0%
ROA 13.0%
Biên LN 6.8%
Vòng Quay TS 1.91x
Đòn bẩy VCSH 1.69x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HVT đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.632 tỷ
+8,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,80%
+0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
111 tỷ
+23,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 419.8 408.1 422.0 381.8 392.4 369.0 378.4 361.9 341.8 316.6 303.4 289.0
Tăng trưởng +3% -3% +11% -3% +6% -2% +5% +6% +8% +4% +5%
LNST 30.9 23.7 32.0 24.4 16.2 30.3 26.8 16.7 10.4 15.2 1.2 17.1
Biên LN ròng 7.36% 5.80% 7.57% 6.39% 4.13% 8.21% 7.08% 4.62% 3.06% 4.79% 0.39% 5.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HVT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 20,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 10,6 tỷ
Thuế ↑ 5,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 25,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,2 tỷ
Thuế ↑ 3,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 20,4% = 6,0% × 1,85 × 1,84
2026Q1 22,0% = 6,8% × 1,91 × 1,69

ROE tăng từ 20,4% lên 22,0% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,8% +0,8pp Vòng quay TS: 1,91x +0,06x Đòn bẩy: 1,69x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 6,80%, tăng 0,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,80% +0,8 điểm %
Biên gộp 20,25% −0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,25% −0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 14,0 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 19,20%, tăng 4,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 19,20 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,26 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 19,20% +4,0 điểm %
Biên NOPAT 6,83% +0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,81 lần +0,26 lần
Vốn đầu tư bình quân 580,5 tỷ −8,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 163,1 tỷ, chiếm khoảng 19,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,5 ngày, số ngày phải thu tăng 9,8 ngày và số ngày phải trả giảm 1,7 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +14,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 47,6 ngày +9,8 ngày
Tồn kho 39,1 ngày +2,5 ngày
Phải trả 33,6 ngày −1,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 53,1 ngày +14,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi đạt 17,21x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 88,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 57,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 97,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 88,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,08x −0,16x
Khả năng trả lãi 17,21x +11,22x
Tiền mặt/Nợ vay 57,5% +26,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 88,5% +16,3 điểm %
CFO/LNST 1,20x −2,08x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 151,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 135,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −121,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.20x.

Sau khi chi 31,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 101,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 133,5 tỷ −161,9 tỷ
Capex tiền mặt 31,8 tỷ −169,7 tỷ
FCF TTM +101,8 tỷ +7,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,20 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,20x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,603.4 1,450.9 1,258.7 1,376.2 818.7
Giá vốn hàng bán
1,296.5 1,159.0 1,027.4 1,010.8 0.0
Lợi nhuận gộp
306.8 291.9 231.3 365.4 182.2
Chi phí tài chính
9.2 21.8 17.4 17.7 -13.8
Chi phí bán hàng
105.3 102.7 87.4 89.7 -50.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
69.0 63.7 52.2 47.4 -42.4
Lợi nhuận hoạt động
124.3 106.5 84.0 217.9 80.2
Lợi nhuận trước thuế
123.8 106.0 85.8 221.4 85.4
Lợi nhuận sau thuế
98.8 84.7 67.7 177.0 68.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
98.8 84.7 67.7 177.0 68.3
EPS cơ bản
3,238.00 6,941.00 5,542.00 14,498.00 5,593.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.