VNP

Nhựa Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 50,82%, +19,45 điểm % YoY
Giá
18,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 15.44x
P/B 1.22x
EPS 1,166
BVPS 14,799
ROE 7.6%
ROA 6.9%
Biên LN 50.9%
Vòng Quay TS 0.14x
Đòn bẩy VCSH 1.11x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNP có doanh thu suy giảm (−34,9%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+19,4 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
45 tỷ
−34,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
50,82%
+19,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
23 tỷ
+5,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 17.2 1.1 15.5 10.8 14.8 14.1 15.1 24.5 24.9 13.8 32.1 20.9
Tăng trưởng +1482% -93% +44% -27% +5% -7% -38% -2% +81% -57% +53%
LNST 13.2 -3.9 8.2 5.2 9.1 1.2 1.3 9.9 3.5 -8.2 3.3 -4.7
Biên LN ròng 76.69% -361.47% 53.07% 47.89% 61.53% 8.38% 8.86% 40.32% 14.00% -59.08% 10.19% -22.26%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 12,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 2,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,3% = 31,4% × 0,19 × 1,21
2026Q1 7,6% = 50,8% × 0,14 × 1,11

ROE gần như đi ngang ở mức 7,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 50,8% +19,4pp Vòng quay TS: 0,14x -0,06x Đòn bẩy: 1,11x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 50,82%, tăng 19,4 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 23,9 điểm % và Biên gộp giảm 7,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,6 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 50,82% +19,4 điểm %
Biên gộp 6,29% −7,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 39,64% +23,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,15 lần −0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 294,5 tỷ −10,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 50,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +27,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +23,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 83,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 74,4 ngày, số ngày phải thu tăng 161,5 ngày và số ngày phải trả tăng 4,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 684,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +161,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 513,3 ngày +161,5 ngày
Tồn kho 186,9 ngày −74,4 ngày
Phải trả 15,4 ngày +4,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 684,8 ngày +83,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 5,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 33,19x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 368,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 7,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,07x −0,12x
Khả năng trả lãi 33,19x +29,29x
Tiền mặt/Nợ vay 368,1% +338,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,63x +0,44x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 5,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 77,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 82,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −77,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.63x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 14,3 tỷ +10,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 19,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 685 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 50,82% và mở rộng thêm 19,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,63 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 684,8 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
42.1 78.6 82.3 209.4 348.0
Giá vốn hàng bán
43.4 70.0 100.6 206.7 0.0
Lợi nhuận gộp
-1.2 8.7 -18.3 2.7 12.9
Chi phí tài chính
2.0 3.4 5.3 9.8 -12.2
Chi phí bán hàng
1.5 2.6 3.9 3.9 -4.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.4 8.2 9.3 8.8 -7.3
Lợi nhuận hoạt động
18.1 14.6 -11.1 30.9 75.5
Lợi nhuận trước thuế
17.8 14.7 -10.6 31.2 75.8
Lợi nhuận sau thuế
17.8 14.7 -10.6 31.0 75.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.8 14.7 -10.6 31.1 75.0
EPS cơ bản
919.00 756.00 -544.00 1,598.00 3,862.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.