DRG

Cao su Đắk Lắk ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 26,48%, +17,46 điểm % YoY
Giá
8,600
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 6.87x
P/B 0.74x
EPS 1,252
BVPS 11,616
ROE 12.1%
ROA 8.9%
Biên LN 26.3%
Vòng Quay TS 0.34x
Đòn bẩy VCSH 1.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DRG ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
822 tỷ
−10,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
26,48%
+17,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
218 tỷ
+162,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
37,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 197.0 251.4 228.0 145.9 153.0 341.4 187.6 238.8 343.7 226.1 172.3 225.6
Tăng trưởng -22% +10% +56% -5% -55% +82% -21% -31% +52% +31% -24%
LNST 36.1 35.9 44.9 100.9 23.8 51.9 1.0 6.4 40.8 9.1 -1.5 13.4
Biên LN ròng 18.32% 14.27% 19.69% 69.13% 15.57% 15.19% 0.53% 2.68% 11.86% 4.02% -0.87% 5.95%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DRG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 56,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 49,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 47,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 28,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 32,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 10,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,8% = 9,0% × 0,38 × 1,40
2026Q1 12,2% = 26,5% × 0,34 × 1,36

ROE tăng từ 4,8% lên 12,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 26,5% +17,5pp Vòng quay TS: 0,34x -0,04x Đòn bẩy: 1,36x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 26,48%, tăng 17,5 điểm %. Dù Biên gộp giảm 2,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 11,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,0 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 26,48% +17,5 điểm %
Biên gộp 14,17% −2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,55% +0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 12,04% +12,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 42,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 12,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 2,3 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 10,51%, tăng 6,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,51 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 16,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,07 lần; vốn đầu tư nhích thêm 92 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 10,51% +6,2 điểm %
Biên NOPAT 25,23% +16,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,42 lần −0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.974,9 tỷ +92,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 189,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −79,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −149,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +39,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,2 ngày, số ngày phải thu tăng 2,1 ngày và số ngày phải trả giảm 4,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +2,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 16,4 ngày +2,1 ngày
Tồn kho 53,4 ngày −4,2 ngày
Phải trả 6,2 ngày −4,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 63,5 ngày +2,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 174,5 tỷ do capex 138,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,15x và khả năng trả lãi đạt 8,69x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 9,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 37,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 423,2 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,15x +0,08x
Khả năng trả lãi 8,69x +7,37x
Tiền mặt/Nợ vay 37,3% −26,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 9,3% −4,6 điểm %
CFO/LNST -0,17x −0,81x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −33,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −10,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −43,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 56,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.17x.

Sau khi chi 138,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 174,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 35,8 tỷ −70,2 tỷ
Capex tiền mặt 138,7 tỷ +90,1 tỷ
FCF TTM −174,5 tỷ −160,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 17,5 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 26,48% và mở rộng thêm 17,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 37,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,17 lần.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 174,5 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
851.7 1,186.8 969.0 1,195.9 1,322.6
Giá vốn hàng bán
716.3 892.7 789.4 929.3 0.0
Lợi nhuận gộp
135.4 294.1 179.6 266.6 323.6
Chi phí tài chính
23.7 31.4 43.0 97.0 -128.2
Chi phí bán hàng
14.9 40.7 49.0 53.7 -54.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
54.6 65.9 55.7 59.6 -66.3
Lợi nhuận hoạt động
202.1 178.3 50.5 94.3 109.8
Lợi nhuận trước thuế
214.8 157.6 74.1 101.5 179.7
Lợi nhuận sau thuế
190.7 121.8 52.0 76.1 134.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
190.3 78.9 27.7 49.9 105.1
EPS cơ bản
696.00 222.00 164.00 250.00 675.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.