DPC
Nhựa Đà Nẵng ·UPCOM ·2025Q4
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), DPC ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.9 | 5.8 | 6.4 | 4.8 | 4.7 | 7.9 | 11.3 | 7.5 | 7.3 | 6.3 | 9.7 | 6.5 |
| Tăng trưởng | -33% | -8% | +32% | +3% | -40% | -30% | +50% | +3% | +16% | -36% | +50% | — |
| LNST | 0.2 | 1.8 | 0.8 | 0.5 | -0.7 | 0.5 | -0.5 | -1.0 | -3.7 | -1.3 | -1.1 | -1.2 |
| Biên LN ròng | 5.66% | 31.47% | 12.84% | 10.21% | -15.48% | 5.86% | -4.81% | -12.68% | -50.84% | -21.43% | -11.21% | -18.18% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DPC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -6,9% lên 12,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 16,07%, tăng 21,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 34,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,9 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 131,8 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 5,39%, tăng 8,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,39 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 22,0 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,13 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,28 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,14 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 131,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 108,3 ngày, số ngày phải thu tăng 22,5 ngày và số ngày phải trả giảm 1,1 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 220,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +22,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,14x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,67x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 20,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 33,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,14x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,67x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 8,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.46x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 1,67 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 21,7 điểm %.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,07% và mở rộng thêm 21,7 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,67x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
20.9 | 31.4 | 29.8 | 21.6 | 48.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
7.4 | 21.4 | 22.3 | 10.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
13.6 | 10.0 | 7.6 | 11.1 | 18.4 |
|
Chi phí tài chính
|
2.5 | 3.2 | 3.4 | 2.1 | -0.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.9 | 5.3 | 8.2 | 4.2 | -5.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.9 | 3.3 | 4.1 | 20.7 | -6.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
4.2 | -1.9 | -8.1 | -15.9 | 6.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.2 | -1.8 | -7.3 | -15.6 | 6.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.2 | -1.8 | -7.3 | -15.6 | 4.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4.2 | -1.8 | -7.3 | -15.6 | 4.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,881.00 | -787.00 | -3,278.00 | -6,990.00 | 2,172.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.