VTQ

Việt Trung Quảng Bình ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
5,700
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 12.39x
P/B 0.75x
EPS 460
BVPS 7,609
ROE 6.2%
ROA 3.9%
Biên LN 5.6%
Vòng Quay TS 0.69x
Đòn bẩy VCSH 1.58x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTQ đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
139 tỷ
+20,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,65%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
+34,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 38.0 38.6 46.2 16.4 9.7 37.9 49.2 19.2 15.7 19.5 20.1 18.3
Tăng trưởng -1% -16% +183% +69% -75% -23% +156% +22% -20% -3% +10%
LNST -3.9 2.9 7.2 1.6 -4.2 0.5 10.6 -1.1 -3.1 -12.2 2.5 -0.2
Biên LN ròng -10.24% 7.59% 15.61% 9.88% -42.99% 1.25% 21.59% -5.70% -19.52% -62.55% 12.34% -0.87%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTQ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 5,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,8% = 5,0% × 0,61 × 1,54
2026Q1 6,2% = 5,6% × 0,69 × 1,58

ROE tăng từ 4,8% lên 6,2% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 5,6% +0,6pp Vòng quay TS: 0,69x +0,08x Đòn bẩy: 1,58x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 5,65%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 5,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,2 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,65% +0,6 điểm %
Biên gộp 15,22% −5,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,69% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,81 lần +0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 172,5 tỷ +6,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,66 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,40 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 17,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,9 ngày, số ngày phải thu giảm 4,2 ngày và số ngày phải trả tăng 9,7 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 36,1 ngày −4,2 ngày
Tồn kho 41,7 ngày −3,9 ngày
Phải trả 32,7 ngày +9,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 45,1 ngày −17,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,40x và khả năng trả lãi đạt 2,46x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 83,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 55,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 83,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,40x +0,08x
Khả năng trả lãi 2,46x +1,90x
Tiền mặt/Nợ vay 5,8% −5,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 83,0% −16,6 điểm %
CFO/LNST 0,52x −9,65x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 15,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −23,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −7,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 14,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.52x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4,1 tỷ −55,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,46 lần.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,40x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
110.8 122.0 62.5 61.0 51.0
Giá vốn hàng bán
91.1 95.2 50.5 53.9 0.0
Lợi nhuận gộp
19.7 26.8 12.0 7.1 2.2
Chi phí tài chính
0.2 12.7 44.0 19.4 -4.1
Chi phí bán hàng
0.2 0.3 0.2 0.3 -0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.7 10.5 11.3 15.2 -14.3
Lợi nhuận hoạt động
7.6 3.4 -43.3 -17.7 24.2
Lợi nhuận trước thuế
6.4 4.0 -41.4 -12.1 27.0
Lợi nhuận sau thuế
6.4 4.0 -41.4 -12.1 27.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.4 4.0 -41.4 -12.1 27.0
EPS cơ bản
372.00 232.00 -2,425.00 -708.00 1,580.24

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.