VTZ

Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 2,53%, −1,36 điểm % YoY
Giá
20,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 23.83x
P/B 1.75x
EPS 856
BVPS 11,676
ROE 7.5%
ROA 2.1%
Biên LN 1.3%
Vòng Quay TS 1.64x
Đòn bẩy VCSH 3.54x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTZ có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
5.014 tỷ
+33,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,30%
−0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
65 tỷ
−6,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-4.33x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,204.8 1,413.2 1,197.5 1,198.1 1,112.4 917.0 874.8 849.2 902.1 749.3 471.6 804.4
Tăng trưởng -15% +18% -0% +8% +21% +5% +3% -6% +20% +59% -41%
LNST 20.4 10.7 10.0 24.1 15.6 15.0 20.9 18.3 15.9 4.9 5.1 4.8
Biên LN ròng 1.69% 0.75% 0.84% 2.01% 1.40% 1.64% 2.39% 2.16% 1.76% 0.66% 1.09% 0.59%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTZ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 44,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 20,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 59,7 tỷ
Thuế ↑ 9,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 30,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,9 tỷ
Thuế ↑ 9,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,4% = 1,9% × 1,58 × 3,55
2026Q1 7,6% = 1,3% × 1,64 × 3,54

ROE giảm từ 10,4% xuống 7,6% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,3% -0,6pp Vòng quay TS: 1,64x +0,06x Đòn bẩy: 3,54x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,30%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,30% −0,6 điểm %
Biên gộp 5,00% −0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,98% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 2,53%, giảm 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,53 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,18 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 841 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,53% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,53% −1,4 điểm %
Biên NOPAT 1,34% −0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,89 lần −0,18 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.647,1 tỷ +840,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,76 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,51 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.033,6 tỷ, chiếm khoảng 31,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 316,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −241,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −158,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +83,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 17,7 ngày, số ngày phải thu giảm 10,3 ngày và số ngày phải trả giảm 22,4 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 117,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 52,3 ngày −10,3 ngày
Tồn kho 73,7 ngày −17,7 ngày
Phải trả 8,8 ngày −22,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 117,3 ngày −5,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,51x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,67x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.336,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,51x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,67x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,51x +0,90x
Khả năng trả lãi 0,67x −0,39x
Tiền mặt/Nợ vay 4,6% −18,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,6% +0,2 điểm %
CFO/LNST -4,33x +0,87x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −318,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −623,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −941,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 715,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.33x.

Sau khi chi 109,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 390,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 281,1 tỷ +82,4 tỷ
Capex tiền mặt 109,8 tỷ +72,4 tỷ
FCF TTM −390,9 tỷ +10,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 30,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,5%.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 10,0 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
4,916.5 3,543.0 2,656.6 1,785.5
Giá vốn hàng bán
4,703.8 3,342.7 2,519.1 1,671.2
Lợi nhuận gộp
212.7 200.3 137.5 114.3
Chi phí tài chính
132.0 92.9 62.7 42.0
Chi phí bán hàng
28.5 24.8 21.7 20.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.5 18.2 28.1 23.5
Lợi nhuận hoạt động
72.7 76.5 32.4 32.4
Lợi nhuận trước thuế
73.1 76.4 33.5 31.5
Lợi nhuận sau thuế
52.0 58.8 22.8 24.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
52.0 58.7 22.8 24.9
EPS cơ bản
683.00 1,182.00 683.00 1,019.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.