SBR

Cao su Sông Bé ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 8,33%, −12,82 điểm % YoY
Giá
9,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -108.33x
P/B 0.90x
EPS -84
BVPS 10,106
ROE 3.0%
ROA 2.4%
Biên LN 8.3%
Vòng Quay TS 0.29x
Đòn bẩy VCSH 1.23x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SBR ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
295 tỷ
−17,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,33%
−12,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
25 tỷ
−67,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
100,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 68.8 106.2 100.3 19.4 100.5 87.8 105.2 62.2 13.2 92.0 84.0 69.0
Tăng trưởng -35% +6% +418% -81% +14% -17% +69% +371% -86% +9% +22%
LNST 8.6 17.3 -5.6 4.2 22.4 35.4 17.4 0.1 1.4 70.1 -4.3 -11.6
Biên LN ròng 12.51% 16.29% -5.56% 21.82% 22.24% 40.36% 16.54% 0.08% 10.86% 76.24% -5.15% -16.85%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SBR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 11,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 10,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 52,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 14,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 3,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 14,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,2% = 21,2% × 0,35 × 1,24
2026Q1 3,0% = 8,3% × 0,29 × 1,23

ROE giảm từ 9,2% xuống 3,0% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với biên lợi nhuận là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 8,3% -12,8pp Vòng quay TS: 0,29x -0,06x Đòn bẩy: 1,23x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 8,33%, mất 12,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 13,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,6 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,33% −12,8 điểm %
Biên gộp 5,38% −13,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,45% +3,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 11,58% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 121,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 6,59% −9,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,32 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho 10,0 ngày −16,5 ngày
Phải trả 1,4 ngày −8,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 71,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,01x và khả năng trả lãi đạt 4,98x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x
Khả năng trả lãi 4,98x −9,18x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,25x −2,01x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 71,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −107,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −36,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.25x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 6,2 tỷ −138,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 12,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 100,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,01 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 100,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,25 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 8,33% và giảm 12,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
326.3 268.5 246.2 246.9 251.5
Giá vốn hàng bán
294.7 228.2 218.7 215.1 0.0
Lợi nhuận gộp
31.7 40.3 27.5 31.8 39.6
Chi phí tài chính
4.8 5.0 4.3 5.3 -0.0
Chi phí bán hàng
0.2 0.2 0.2 0.2 -0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.2 19.7 23.5 54.0 -26.0
Lợi nhuận hoạt động
40.4 40.6 27.1 -9.3 27.7
Lợi nhuận trước thuế
46.3 56.1 67.2 47.5 72.8
Lợi nhuận sau thuế
39.2 46.9 55.6 39.2 59.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
39.2 46.9 55.6 39.2 59.2
EPS cơ bản
131.00 158.00 219.00 186.00 336.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.