PBT

Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
14,500
Giá đóng cửa gần nhất
12-05-2026
P/E 12.17x
P/B 1.29x
EPS 1,191
BVPS 11,223
ROE 10.6%
ROA 4.1%
Biên LN 1.2%
Vòng Quay TS 3.26x
Đòn bẩy VCSH 2.61x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PBT vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
1.677 tỷ
+76,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,25%
−0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
21 tỷ
+19,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 556.7 398.8 359.4 361.7 325.5 239.0 217.1 168.9 193.0 201.2 202.5 187.6
Tăng trưởng +40% +11% -1% +11% +36% +10% +29% -12% -4% -1% +8%
LNST 5.3 3.2 6.3 6.1 4.4 4.3 4.0 4.8 5.1 3.1 5.5 5.3
Biên LN ròng 0.95% 0.80% 1.74% 1.69% 1.34% 1.79% 1.86% 2.83% 2.65% 1.52% 2.69% 2.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PBT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 17,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 12,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,5 tỷ
Thuế ↑ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,0 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,9% = 1,8% × 2,80 × 1,72
2026Q1 10,6% = 1,2% × 3,26 × 2,61

ROE tăng từ 8,9% lên 10,6% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,2% -0,6pp Vòng quay TS: 3,26x +0,46x Đòn bẩy: 2,61x +0,89x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,25%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,25% −0,6 điểm %
Biên gộp 3,42% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,35% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 1,26% −0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,34 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,39 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 50,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −83,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −23,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +157,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 13,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,7 ngày, số ngày phải thu giảm 7,6 ngày và số ngày phải trả tăng 1,0 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 37,2 ngày −7,6 ngày
Tồn kho 8,0 ngày −4,7 ngày
Phải trả 51,8 ngày +1,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt -6,5 ngày −13,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,39x và khả năng trả lãi đạt 10,02x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 40,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 127,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,39x
Khả năng trả lãi 10,02x −975,68x
Tiền mặt/Nợ vay 40,2%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 2,92x −0,98x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 26,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −67,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −40,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 71,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.92x.

Sau khi chi 44,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 17,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 61,1 tỷ −7,2 tỷ
Capex tiền mặt 44,0 tỷ +43,4 tỷ
FCF TTM +17,1 tỷ −50,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,1%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,92 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 28,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,444.5 813.0 727.3 819.3 859.5
Giá vốn hàng bán
1,391.9 774.0 688.8 786.3 0.0
Lợi nhuận gộp
52.6 39.1 38.5 33.0 35.7
Chi phí tài chính
1.5 0.0 0.1 0.1 -0.0
Chi phí bán hàng
6.9 4.9 4.5 4.3 -4.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
28.7 17.8 22.1 18.2 -17.7
Lợi nhuận hoạt động
23.1 20.7 17.4 15.2 17.8
Lợi nhuận trước thuế
22.9 20.4 18.0 15.9 18.2
Lợi nhuận sau thuế
20.0 18.2 16.7 13.7 15.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.0 18.2 16.7 13.7 15.9
EPS cơ bản
860.00 791.00 743.00 701.00 908.01

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.