SDN

Sơn Đồng Nai ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 1,52 lần
Giá
19,500
Giá đóng cửa gần nhất
27-05-2026
P/E 7.74x
P/B 0.83x
EPS 2,520
BVPS 23,532
ROE 12.9%
ROA 8.1%
Biên LN 7.9%
Vòng Quay TS 1.02x
Đòn bẩy VCSH 1.60x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SDN đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
114 tỷ
−4,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,89%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9 tỷ
−5,1%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
48,2%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 27.1 31.8 27.2 27.8 25.6 36.2 27.7 29.6 26.1 28.3 28.3 27.8
Tăng trưởng -15% +17% -2% +8% -29% +31% -6% +13% -8% -0% +2%
LNST 4.6 -0.1 1.7 2.7 2.3 3.0 2.0 2.1 1.7 10.5 1.9 2.1
Biên LN ròng 17.11% -0.34% 6.39% 9.77% 9.16% 8.38% 7.28% 6.95% 6.67% 37.15% 6.84% 7.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 2,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,9 tỷ
Thuế ↑ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 3,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,2 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,3% = 7,9% × 1,10 × 1,64
2026Q1 12,9% = 7,9% × 1,02 × 1,60

ROE giảm từ 14,3% xuống 12,9% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất.

Biên LN ròng: 7,9% -0,0pp Vòng quay TS: 1,02x -0,08x Đòn bẩy: 1,60x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 7,89%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,89% −0,0 điểm %
Biên gộp 26,01% −3,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,05% −2,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,47% +2,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 48,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 5,95%, mất 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,95 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,11 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,95% −2,7 điểm %
Biên NOPAT 4,15% −1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,43 lần −0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 79,3 tỷ +2,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,59 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 23,3 tỷ, chiếm khoảng 21,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,4 ngày, số ngày phải thu tăng 0,5 ngày và số ngày phải trả tăng 6,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 104,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 84,2 ngày +0,5 ngày
Tồn kho 109,5 ngày +6,4 ngày
Phải trả 89,0 ngày +6,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 104,7 ngày +0,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,13x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,52x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 27,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 12,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,52x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,13x −0,02x
Khả năng trả lãi 1,52x −0,36x
Tiền mặt/Nợ vay 27,1% −0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,10x −0,32x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 9,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −8,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.10x.

Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,9 tỷ −3,0 tỷ
Capex tiền mặt 0,1 tỷ −0,3 tỷ
FCF TTM +0,7 tỷ −2,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -34,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,52 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -34,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,10 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,52x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
112.3 119.6 110.5 128.8 119.3
Giá vốn hàng bán
81.5 84.7 80.0 91.0 0.0
Lợi nhuận gộp
30.8 34.9 30.5 37.7 34.9
Chi phí tài chính
4.1 4.5 4.8 4.2 -2.8
Chi phí bán hàng
6.4 8.5 6.7 11.4 -6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.4 14.3 11.9 13.0 -12.5
Lợi nhuận hoạt động
6.8 7.7 17.4 17.8 13.3
Lợi nhuận trước thuế
9.0 11.2 20.7 19.8 15.2
Lợi nhuận sau thuế
6.7 8.8 16.5 15.7 13.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.7 8.8 16.5 15.7 13.0
EPS cơ bản
1,762.00 2,366.00 4,342.00 8,289.00 7,036.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.