GVR

Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 22,53%, +1,05 điểm % YoY
Giá
34,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 21.21x
P/B 2.13x
EPS 1,631
BVPS 16,246
ROE 10.5%
ROA 7.7%
Biên LN 20.1%
Vòng Quay TS 0.38x
Đòn bẩy VCSH 1.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GVR đang cải thiện đồng thời doanh thu (+19,6%) và biên lợi nhuận (+1,0 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
32.662 tỷ
+19,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
22,53%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7.360 tỷ
+25,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 8,845.2 8,505.7 9,294.4 6,016.7 5,677.0 9,300.6 7,715.8 4,622.2 4,585.4 7,591.2 6,195.3 4,272.6
Tăng trưởng +4% -8% +54% +6% -39% +21% +67% +1% -40% +23% +45%
LNST 2,513.4 1,136.0 2,187.3 1,523.7 1,355.8 2,398.1 1,120.7 994.5 650.0 1,416.2 493.6 717.3
Biên LN ròng 28.42% 13.36% 23.53% 25.32% 23.88% 25.78% 14.53% 21.52% 14.18% 18.66% 7.97% 16.79%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GVR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.613,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 904,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 686,3 tỷ
Thuế ↑ 366,1 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 206,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 759,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 699,7 tỷ
Thuế ↑ 218,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 109,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,1% = 21,5% × 0,34 × 1,38
2026Q1 11,8% = 22,5% × 0,38 × 1,36

ROE tăng từ 10,1% lên 11,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 22,5% +1,0pp Vòng quay TS: 0,38x +0,04x Đòn bẩy: 1,36x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Đọc trước khả năng sinh lời và chất lượng lợi nhuận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 22,53%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 22,53% +1,0 điểm %
Biên gộp 27,84% +0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,36% +0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 9,01% +2,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Có đóng góp từ lợi nhuận khác

Lợi nhuận có phần đóng góp từ lợi nhuận khác (33,3% LNTT), không chiếm tỷ trọng lớn — nhưng cần theo dõi qua các kỳ.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 73,4 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 9,41%, tăng 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,41 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,08 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm %; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,41% +1,2 điểm %
Biên NOPAT 17,32% −0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,54 lần +0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 60.154,9 tỷ +679,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,39 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.831,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −964,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +354,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2.441,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,7 ngày, số ngày phải thu giảm 0,7 ngày và số ngày phải trả giảm 2,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 15,5 ngày −0,7 ngày
Tồn kho 69,4 ngày −2,7 ngày
Phải trả 11,4 ngày −2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 73,4 ngày −1,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 6.954,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,10x và khả năng trả lãi đạt 23,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 43,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 338,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.635,5 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,10x −0,12x
Khả năng trả lãi 23,96x +9,64x
Tiền mặt/Nợ vay 338,8% +261,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 43,8% −18,1 điểm %
CFO/LNST 1,55x +1,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6.954,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1.408,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8.363,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6.084,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.55x.

Sau khi chi 1.182,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 8.953,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 10.136,1 tỷ +7.418,8 tỷ
Capex tiền mặt 1.182,7 tỷ +658,0 tỷ
FCF TTM +8.953,4 tỷ +6.760,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 10,2%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 22,53% và mở rộng thêm 1,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,55 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 10,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
29,078.1 26,241.9 22,138.4 25,425.9 26,350.4
Giá vốn hàng bán
20,425.4 19,276.9 17,175.5 19,083.8 0.0
Lợi nhuận gộp
8,652.7 6,965.0 4,962.9 6,342.1 7,697.2
Chi phí tài chính
310.7 465.0 618.0 696.0 -699.9
Chi phí bán hàng
477.3 554.3 591.5 591.2 -510.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3,209.5 2,325.1 1,864.5 1,762.8 -1,766.1
Lợi nhuận hoạt động
6,050.3 4,739.8 2,795.5 4,381.1 5,815.2
Lợi nhuận trước thuế
7,107.7 5,606.4 4,113.9 5,701.6 6,336.5
Lợi nhuận sau thuế
5,998.6 4,826.7 3,372.9 4,753.3 5,602.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5,318.6 3,988.7 2,623.2 3,838.8 4,255.8
EPS cơ bản
1,250.00 851.00 485.00 807.00 669.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.