HDA

Hãng sơn Đông Á ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,48%, +3,18 điểm % YoY
Giá
6,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.55x
P/B 0.50x
EPS 887
BVPS 13,527
ROE 6.8%
ROA 5.1%
Biên LN 8.4%
Vòng Quay TS 0.61x
Đòn bẩy VCSH 1.34x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HDA có doanh thu tăng (+14,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,2 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
291 tỷ
+14,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,48%
+3,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
28 tỷ
+72,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.31x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 68.3 86.8 64.4 72.0 56.9 94.8 49.5 54.1 57.6 61.9 51.3 50.1
Tăng trưởng -21% +35% -11% +27% -40% +91% -8% -6% -7% +21% +2%
LNST 4.2 6.2 14.4 2.8 1.6 10.8 0.8 2.9 1.9 -7.4 -0.0 0.1
Biên LN ròng 6.19% 7.12% 22.37% 3.91% 2.83% 11.42% 1.55% 5.28% 3.32% -12.01% -0.07% 0.17%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HDA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 11,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 8,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,6 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,8% = 6,3% × 0,57 × 1,32
2026Q1 7,7% = 9,5% × 0,61 × 1,34

ROE tăng từ 4,8% lên 7,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 9,5% +3,2pp Vòng quay TS: 0,61x +0,03x Đòn bẩy: 1,34x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,48%, tăng 3,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,48% +3,2 điểm %
Biên gộp 38,74% +0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 30,76% +1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 16,0 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,35%, tăng 2,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,35% +2,5 điểm %
Biên NOPAT 9,32% +3,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,68 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 428,2 tỷ +38,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 106,2 tỷ, chiếm khoảng 20,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 59,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −36,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −8,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −14,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 16,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 14,5 ngày, số ngày phải thu tăng 20,7 ngày và số ngày phải trả giảm 9,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 307,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +20,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 111,9 ngày +20,7 ngày
Tồn kho 236,3 ngày −14,5 ngày
Phải trả 40,7 ngày −9,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 307,6 ngày +16,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 42,7 tỷ do capex 10,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi đạt 5,47x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 95,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 95,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 95,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 18,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x +0,03x
Khả năng trả lãi 5,47x +1,12x
Tiền mặt/Nợ vay 18,6% −2,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 95,5% −2,8 điểm %
CFO/LNST -1,31x −0,03x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 5,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 17,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 9,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.31x.

Sau khi chi 10,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 42,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 32,2 tỷ −14,7 tỷ
Capex tiền mặt 10,6 tỷ +7,5 tỷ
FCF TTM −42,7 tỷ −22,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 308 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,48% và mở rộng thêm 3,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 22,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,31 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 307,6 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
279.6 274.5 214.9 243.5 269.6
Giá vốn hàng bán
171.6 171.7 141.0 150.6 0.0
Lợi nhuận gộp
108.0 102.8 74.0 92.8 119.2
Chi phí tài chính
5.1 4.1 5.7 5.5 -4.5
Chi phí bán hàng
66.5 64.1 54.2 61.0 -61.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.5 18.1 29.5 21.7 -18.9
Lợi nhuận hoạt động
27.4 17.1 -15.1 4.9 34.9
Lợi nhuận trước thuế
28.3 18.3 -14.7 5.0 35.1
Lợi nhuận sau thuế
26.9 14.9 -16.1 2.9 28.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
24.6 14.5 -13.3 1.1 25.9
EPS cơ bản
893.00 527.00 -484.00 57.00 2,248.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.