PRT

Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 14,04%, +2,67 điểm % YoY
Giá
9,200
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 23.47x
P/B 0.68x
EPS 392
BVPS 13,442
ROE 3.0%
ROA 2.1%
Biên LN 10.4%
Vòng Quay TS 0.21x
Đòn bẩy VCSH 1.38x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PRT có doanh thu tăng (+15,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,7 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
1.153 tỷ
+15,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
14,04%
+2,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
162 tỷ
+42,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 302.3 310.0 366.8 174.1 192.5 339.9 208.0 262.3 173.8 506.9 232.1 222.9
Tăng trưởng -2% -15% +111% -10% -43% +63% -21% +51% -66% +118% +4%
LNST 34.9 49.1 85.3 -7.4 -7.8 79.2 -1.5 43.9 -42.5 158.7 13.4 -49.7
Biên LN ròng 11.55% 15.83% 23.24% -4.23% -4.03% 23.31% -0.71% 16.75% -24.48% 31.31% 5.76% -22.28%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PRT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 78,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 17,1 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 9,5 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 9,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 30,5 tỷ
Thuế ↑ 20,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 43,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 6,9 tỷ
Thuế ↑ 6,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,9% = 11,4% × 0,18 × 1,40
2026Q1 4,0% = 14,0% × 0,21 × 1,38

ROE tăng từ 2,9% lên 4,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 14,0% +2,7pp Vòng quay TS: 0,21x +0,03x Đòn bẩy: 1,38x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 14,04%, tăng 2,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 14,04% +2,7 điểm %
Biên gộp 33,43% +2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 24,87% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 14,01% +3,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,42 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 75,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −42,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −5,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +124,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 40,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 27,4 ngày, số ngày phải thu giảm 13,9 ngày và số ngày phải trả giảm 0,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 274,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 30,6 ngày −13,9 ngày
Tồn kho 253,2 ngày −27,4 ngày
Phải trả 9,1 ngày −0,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 274,7 ngày −40,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 199,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,09x và khả năng trả lãi đạt 22,47x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,09x +0,00x
Khả năng trả lãi 22,47x +10,38x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,20x −2,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 199,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −66,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 133,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −111,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.20x.

Sau khi chi 130,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 133,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 263,7 tỷ −9,8 tỷ
Capex tiền mặt 130,5 tỷ +106,3 tỷ
FCF TTM +133,2 tỷ −116,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 23,0%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 275 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 14,04% và mở rộng thêm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,20 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 23,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 274,7 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,046.4 987.2 1,156.5 1,605.4 1,482.7
Giá vốn hàng bán
700.5 687.3 798.0 1,162.7 0.0
Lợi nhuận gộp
346.0 299.8 358.5 442.7 347.1
Chi phí tài chính
10.3 8.5 22.2 47.4 -38.9
Chi phí bán hàng
37.4 35.0 43.1 47.2 -39.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
254.4 236.9 267.2 165.9 -148.2
Lợi nhuận hoạt động
167.9 138.6 163.8 417.2 289.4
Lợi nhuận trước thuế
168.7 146.0 167.3 382.7 290.2
Lợi nhuận sau thuế
132.8 124.6 118.5 317.2 213.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
91.1 79.3 103.6 284.0 186.9
EPS cơ bản
288.00 240.00 328.00 899.00 607.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.