KTT

Tập đoàn Đầu tư KTT ·UPCOM ·2023Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −31,93%, −31,69 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -7,008
BVPS 1,882
ROE -102.5%
ROA -5.4%
Biên LN -31.9%
Vòng Quay TS 0.17x
Đòn bẩy VCSH 19.12x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), KTT ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
65 tỷ
−92,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−31,93%
−31,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−21 tỷ
−869,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
102,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21
Doanh thu 0.0 -0.6 6.9 58.6 233.4 231.5 141.4 294.8 210.3 106.3 105.8 31.4
Tăng trưởng -100% -109% -88% -75% +1% +64% -52% +40% +98% +0% +238%
LNST -0.1 -8.7 -6.4 -5.5 -6.3 0.8 0.8 2.5 1.9 3.0 -4.1 0.3
Biên LN ròng 1413.69% -92.66% -9.36% -2.68% 0.36% 0.53% 0.86% 0.89% 2.86% -3.87% 1.03%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KTT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 12,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 4,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2022Q4 -6,0% = -0,2% × 2,52 × 10,11
2023Q4 -102,5% = -31,9% × 0,17 × 19,12

ROE giảm từ -6,0% xuống -102,5% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -31,9% -31,7pp Vòng quay TS: 0,17x -2,35x Đòn bẩy: 19,12x +9,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -31,93%, mất 31,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 31,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -31,93% −31,7 điểm %
Biên gộp 2,58% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,92% +1,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -32,59% −31,3 điểm %

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 31,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 102,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -6,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -6,74%, mất 7,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -6,74 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 32,1 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 3,75 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 80 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

ROIC -6,74% −7,4 điểm %
Biên NOPAT -31,92% −32,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,21 lần −3,75 lần
Vốn đầu tư bình quân 307,4 tỷ +80,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 65,49 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 50,86 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Phải trả ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1380,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 192,3 ngày, số ngày phải thu tăng 1417,1 ngày và số ngày phải trả tăng 228,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1427,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1417,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 → 2023Q4

Phải thu 1485,5 ngày +1417,1 ngày
Tồn kho 200,4 ngày +192,3 ngày
Phải trả 258,9 ngày +228,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1427,0 ngày +1380,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 50,86x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,76x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 300,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 50,86x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,76x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 50,86x +42,50x
Khả năng trả lãi -0,76x −0,72x
Tiền mặt/Nợ vay 5,9% +5,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,00x −107,18x

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,0 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.00x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, dòng tiền tự do 12 tháng gần nhất ở trạng thái hòa vốn.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q4 -> 2023Q4

CFO TTM 0,0 tỷ +229,0 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ 0,0 tỷ
FCF TTM 0,0 tỷ +229,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 31,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 102,1%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 102,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,00 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -31,93% và giảm 31,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2021 2020
Doanh thu thuần
65.5 453.8 94.7
Giá vốn hàng bán
63.9 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1.5 7.4 2.0
Chi phí tài chính
17.3 -7.0 -0.6
Chi phí bán hàng
0.1 -1.1 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.7 -2.2 -1.0
Lợi nhuận hoạt động
-15.1 1.4 1.0
Lợi nhuận trước thuế
-15.1 1.4 1.3
Lợi nhuận sau thuế
-15.2 1.1 1.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-15.2 1.1 1.1
EPS cơ bản
-5,136.00 388.00 313.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, SFN, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, BQP, NHP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.