SFN
Dệt lưới Sài Gòn ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SFN đang cải thiện đồng thời doanh thu (+6,0%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33.4 | 37.7 | 38.3 | 38.6 | 34.0 | 37.0 | 34.3 | 34.2 | 37.3 | 33.8 | 38.0 | 37.0 |
| Tăng trưởng | -11% | -2% | -1% | +13% | -8% | +8% | +1% | -8% | +11% | -11% | +3% | — |
| LNST | 1.4 | 3.6 | 2.6 | 3.0 | 2.0 | 2.3 | 2.0 | 2.0 | 2.1 | 2.2 | 2.0 | 2.8 |
| Biên LN ròng | 4.29% | 9.48% | 6.69% | 7.66% | 5.96% | 6.32% | 5.90% | 5.73% | 5.71% | 6.56% | 5.38% | 7.44% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SFN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 10,8% lên 12,8% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,11%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 8,70%, mất 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,70 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,63 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 20,5 tỷ, chiếm khoảng 15,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 46,8 tỷ do capex 48,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31x và khả năng trả lãi đạt 5,49x.
Hiện tiền mặt tương đương 27,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 37,0 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −51,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −39,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 35,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.19x.
Sau khi chi 48,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 46,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,11% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 46,8 tỷ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
148.6 | 142.8 | 145.7 | 169.4 | 139.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
125.0 | 123.1 | 125.4 | 146.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
23.6 | 19.8 | 20.3 | 23.2 | 25.9 |
|
Chi phí tài chính
|
1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.0 | 2.2 | 1.8 | 2.0 | -1.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.4 | 8.3 | 8.2 | 11.5 | -10.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
11.4 | 10.3 | 11.8 | 10.5 | 14.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.0 | 10.6 | 11.8 | 10.7 | 21.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11.1 | 8.5 | 9.3 | 8.4 | 18.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
11.1 | 8.5 | 9.3 | 8.4 | 18.1 |
|
EPS cơ bản
|
3,475.00 | 2,568.00 | 3,019.00 | 2,733.00 | 6,035.41 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
GVR, DGC, NTP, RTB, PHR, AAA, APH, PAT, DPR, TRC, CSV, DRG, DRI, BRR, HPP, PRT, NHH, HVT, ADP, HII, VTZ, TNC, SBR, HRC, SIV, PLP, HDA, HSP, PBT, PCH, IRC, VNP, ECO, HNP, SDN, VTQ, DMS, DPC, PGN, PCM, DVG, VHG, NSG, KTT, BQP, NHP
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.