API

Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −1,26%, +2,60 điểm % YoY
Giá
6,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -666.67x
P/B 0.56x
EPS -9
BVPS 10,711
ROE -0.1%
ROA -0.0%
Biên LN -0.3%
Vòng Quay TS 0.10x
Đòn bẩy VCSH 2.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), API ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
207 tỷ
−12,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1,26%
+2,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−3 tỷ
+71,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
31,5%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1.8 93.5 27.9 83.7 61.9 73.5 40.9 59.1 34.9 47.0 46.4 40.3
Tăng trưởng -98% +236% -67% +35% -16% +80% -31% +69% -26% +1% +15%
LNST -25.8 24.2 -7.4 6.4 -6.9 11.5 -6.6 -7.0 -11.7 -19.4 -17.5 -8.4
Biên LN ròng -1398.93% 25.85% -26.56% 7.61% -11.19% 15.63% -16.21% -11.87% -33.65% -41.36% -37.72% -20.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận API

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 17,7 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 4,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 10,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 24,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -1,0% = -3,9% × 0,11 × 2,40
2026Q1 -0,3% = -1,3% × 0,10 × 2,40

ROE tăng từ -1,0% lên -0,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -1,3% +2,6pp Vòng quay TS: 0,10x -0,01x Đòn bẩy: 2,40x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+2,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -1,26%, tăng 2,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -1,26% +2,6 điểm %
Biên gộp 43,71% +4,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 26,09% −0,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -14,39% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 31,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 0,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 0,16%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,3 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,16% −0,4 điểm %
Biên NOPAT 1,19% −2,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,13 lần −0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.555,0 tỷ +30,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,83 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 794,2 tỷ, chiếm khoảng 35,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 118,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −131,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +50,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −37,7 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 100,2 tỷ do capex 3,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,83x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,07x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 774,7 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,07x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 87,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,83x +0,20x
Khả năng trả lãi 0,07x +0,17x
Tiền mặt/Nợ vay 4,1% −12,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 87,9% +7,8 điểm %
CFO/LNST 137,55x +141,70x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −28,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −98,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −127,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 70,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 137.55x.

Sau khi chi 3,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 100,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 96,7 tỷ −134,7 tỷ
Capex tiền mặt 3,6 tỷ
FCF TTM −100,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -1005,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,07 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -1,26% và mở rộng thêm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 137,55 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -1005,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,07x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
267.0 209.6 193.2 782.6 1,168.0
Giá vốn hàng bán
151.8 134.0 136.6 573.4 0.0
Lợi nhuận gộp
115.2 75.6 56.6 209.2 409.2
Chi phí tài chính
52.7 58.1 81.0 59.4 -32.4
Chi phí bán hàng
27.7 24.8 23.8 54.7 -65.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
33.6 32.5 42.4 56.8 -67.0
Lợi nhuận hoạt động
21.8 -17.0 -40.9 152.5 265.9
Lợi nhuận trước thuế
21.1 -15.3 -45.8 137.5 271.0
Lợi nhuận sau thuế
16.2 -22.2 -53.8 121.3 201.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.7 -22.3 -55.8 121.1 201.5
EPS cơ bản
210.00 -265.00 -664.00 1,441.00 5,669.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.