NLG

Đầu tư Nam Long ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 16,79%, −2,00 điểm % YoY
Giá
26,050
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 18.59x
P/B 0.85x
EPS 1,401
BVPS 30,737
ROE 4.5%
ROA 2.4%
Biên LN 11.7%
Vòng Quay TS 0.21x
Đòn bẩy VCSH 1.86x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NLG đang suy giảm đồng thời doanh thu (−32,0%) và biên lợi nhuận (−2,0 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
5.633 tỷ
−32,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
16,79%
−2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
946 tỷ
−39,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.69x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,279.4 1,704.2 1,877.2 772.6 1,291.2 6,368.5 370.6 252.3 204.6 1,636.0 357.0 953.3
Tăng trưởng -25% -9% +143% -40% -80% +1619% +47% +23% -87% +358% -63%
LNST 109.5 504.9 234.0 97.5 109.9 1,327.2 -40.4 159.9 -65.0 481.8 70.9 231.5
Biên LN ròng 8.56% 29.63% 12.47% 12.63% 8.51% 20.84% -10.90% 63.36% -31.77% 29.45% 19.87% 24.28%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NLG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 574,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 315,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 134,9 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 124,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1.068,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 259,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận phân bổ cho CĐTS tăng.

Chi phí quản lý ↓ 52,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 20,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 7,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 39,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 31,9 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 23,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,2% = 18,8% × 0,29 × 2,06
2026Q1 6,4% = 16,8% × 0,21 × 1,86

ROE giảm từ 11,2% xuống 6,4% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 16,8% -2,0pp Vòng quay TS: 0,21x -0,08x Đòn bẩy: 1,86x -0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 16,79%, mất 2,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,79% −2,0 điểm %
Biên gộp 41,28% +0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 22,06% +4,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 5,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 5,66%, mất 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,14 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 876 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,66% −3,2 điểm %
Biên NOPAT 16,39% −1,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,35 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 16.297,4 tỷ −876,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,79 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 8.677,6 tỷ, chiếm khoảng 32,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 499,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −4.563,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +9.333,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −5.270,0 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 457,8 tỷ do capex 2,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,03x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,87x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 22,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 91,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.487,2 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,87x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,03x −0,16x
Khả năng trả lãi 1,87x −3,33x
Tiền mặt/Nợ vay 91,6% +29,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 22,1% −19,8 điểm %
CFO/LNST -0,69x −1,87x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −872,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 970,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 97,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.273,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.69x.

Sau khi chi 2,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 457,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 455,8 tỷ −1.276,3 tỷ
Capex tiền mặt 2,0 tỷ −40,9 tỷ
FCF TTM −457,8 tỷ −1.235,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,7%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,69 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,69x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 16,79% và giảm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,645.1 7,196.1 3,181.4 4,338.8 5,205.5
Giá vốn hàng bán
3,287.8 4,138.7 1,619.4 2,354.9 0.0
Lợi nhuận gộp
2,357.3 3,057.4 1,562.0 1,984.0 1,778.2
Chi phí tài chính
647.4 331.3 296.2 198.6 -112.4
Chi phí bán hàng
699.7 742.4 418.2 510.9 -416.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
592.8 651.2 562.1 643.6 -580.8
Lợi nhuận hoạt động
1,148.9 1,768.8 941.5 1,041.0 1,204.9
Lợi nhuận trước thuế
1,188.2 1,824.8 968.1 1,069.8 1,639.9
Lợi nhuận sau thuế
946.3 1,387.4 800.5 865.5 1,478.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
701.4 517.9 483.7 556.3 1,070.8
EPS cơ bản
1,363.00 1,285.00 1,187.00 1,345.00 4,801.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.