VHM
Vinhomes ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VHM vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 65,114.2 | 103,009.5 | 16,420.0 | 19,022.2 | 15,697.9 | 33,136.4 | 33,323.1 | 28,218.2 | 8,211.2 | 8,697.6 | 32,724.1 | 32,833.0 |
| Tăng trưởng | -37% | +527% | -14% | +21% | -53% | -1% | +18% | +244% | -6% | -73% | -0% | — |
| LNST | 25,625.4 | 26,798.0 | 4,435.6 | 8,348.2 | 2,652.0 | 14,103.7 | 8,980.1 | 10,608.7 | 904.2 | 891.4 | 10,723.5 | 9,713.9 |
| Biên LN ròng | 39.35% | 26.02% | 27.01% | 43.89% | 16.89% | 42.56% | 26.95% | 37.60% | 11.01% | 10.25% | 32.77% | 29.59% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VHM
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 17,3% lên 26,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 32,03%, giảm 0,9 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,5 điểm % và Biên gộp tăng 3,5 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 10,0 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 18,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 18,72%, tăng 5,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,18 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 1,5 điểm %; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 74.241 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,16 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,46 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 131.414,6 tỷ, chiếm khoảng 16,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 34.495,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,46x và khả năng trả lãi đạt 4,70x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 34,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 162.066,8 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 22,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 41.189,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −78.088,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −36.898,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 58.080,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.21x.
Sau khi chi 13.518,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 64.254,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,2%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,21 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 16,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
153,270.9 | 102,323.2 | 103,556.7 | 62,392.6 | 85,094.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
106,928.4 | 69,355.9 | 67,850.1 | 31,696.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
46,342.6 | 32,967.2 | 35,706.6 | 30,696.3 | 48,379.0 |
|
Chi phí tài chính
|
15,151.2 | 10,487.4 | 3,870.3 | 4,394.1 | -2,738.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
1,899.3 | 3,791.5 | 3,662.8 | 2,431.8 | -2,301.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,188.4 | 4,593.0 | 4,092.9 | 2,643.9 | -3,188.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
52,437.5 | 40,942.9 | 44,045.4 | 37,973.1 | 48,188.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
52,809.9 | 40,847.9 | 43,310.3 | 38,642.7 | 48,493.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
43,334.8 | 35,072.7 | 33,532.9 | 29,161.6 | 39,261.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
41,895.3 | 31,801.3 | 33,371.4 | 28,830.9 | 39,046.8 |
|
EPS cơ bản
|
10,200.00 | 7,348.00 | 7,664.00 | 6,621.00 | 9,055.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.