HDC
Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HDC có doanh thu tăng (+8,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+99,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 248.7 | 175.3 | 102.0 | 80.2 | 99.0 | 165.1 | 124.6 | 171.5 | 85.3 | 191.5 | 168.2 | 129.1 |
| Tăng trưởng | +42% | +72% | +27% | -19% | -40% | +33% | -27% | +101% | -55% | +14% | +30% | — |
| LNST | 58.4 | 30.9 | 538.7 | 58.1 | 13.7 | 0.8 | 13.3 | 50.5 | 1.1 | 47.5 | 32.4 | 20.1 |
| Biên LN ròng | 23.47% | 17.65% | 528.06% | 72.44% | 13.80% | 0.47% | 10.71% | 29.44% | 1.31% | 24.83% | 19.29% | 15.57% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HDC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 3,7% lên 26,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 113,17%, tăng 99,2 điểm %. Dù Biên gộp giảm 11,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 8,2 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 132,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,7 điểm %.
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 86,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 139,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 16,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 16,32%, tăng 13,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,32 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 94,2 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 477 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,07 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,53 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.481,4 tỷ, chiếm khoảng 24,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1.141,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.333,1 tỷ do capex 13,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,53x và khả năng trả lãi đạt 7,88x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 58,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.604,8 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.016,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 903,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −113,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 601,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.93x.
Sau khi chi 13,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.333,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 99,2 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 7,88 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 113,17% và mở rộng thêm 99,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 86,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,93 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,53x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
456.5 | 546.2 | 665.5 | 1,298.0 | 1,357.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
360.0 | 325.9 | 367.9 | 818.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
96.5 | 220.4 | 297.5 | 479.2 | 485.9 |
|
Chi phí tài chính
|
83.0 | 60.3 | 83.9 | 123.8 | -42.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
23.5 | 17.5 | 17.3 | 23.0 | -22.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
80.3 | 39.6 | 40.7 | 47.4 | -40.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
815.1 | 130.0 | 163.0 | 537.7 | 387.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
813.4 | 89.7 | 163.8 | 540.3 | 390.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
641.2 | 66.9 | 132.0 | 420.6 | 311.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
639.1 | 66.1 | 131.6 | 419.4 | 309.5 |
|
EPS cơ bản
|
3,559.00 | 434.00 | 1,079.00 | 4,299.00 | 3,578.86 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VHM, KDH, NLG, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.