HDC

Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 113,17%, +99,20 điểm % YoY
Giá
17,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.55x
P/B 1.15x
EPS 3,777
BVPS 14,996
ROE 25.9%
ROA 12.9%
Biên LN 112.7%
Vòng Quay TS 0.11x
Đòn bẩy VCSH 2.01x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HDC có doanh thu tăng (+8,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+99,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
606 tỷ
+8,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
113,17%
+99,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
686 tỷ
+776,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
86,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 248.7 175.3 102.0 80.2 99.0 165.1 124.6 171.5 85.3 191.5 168.2 129.1
Tăng trưởng +42% +72% +27% -19% -40% +33% -27% +101% -55% +14% +30%
LNST 58.4 30.9 538.7 58.1 13.7 0.8 13.3 50.5 1.1 47.5 32.4 20.1
Biên LN ròng 23.47% 17.65% 528.06% 72.44% 13.80% 0.47% 10.71% 29.44% 1.31% 24.83% 19.29% 15.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HDC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 849,6 tỷ
Thuế ↑ 154,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 97,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 27,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,6 tỷ
Thuế ↑ 7,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,7% = 14,0% × 0,12 × 2,30
2026Q1 26,0% = 113,2% × 0,11 × 2,01

ROE tăng từ 3,7% lên 26,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 113,2% +99,2pp Vòng quay TS: 0,11x -0,00x Đòn bẩy: 2,01x -0,29x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 113,17%, tăng 99,2 điểm %. Dù Biên gộp giảm 11,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 8,2 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 132,9 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,7 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 113,17% +99,2 điểm %
Biên gộp 31,98% −11,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 18,78% +8,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 123,54% +139,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 86,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 139,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 16,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 16,32%, tăng 13,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,32 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 94,2 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 477 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 16,32% +13,4 điểm %
Biên NOPAT 113,53% +94,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,14 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 4.216,1 tỷ +476,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,07 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,53 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.481,4 tỷ, chiếm khoảng 24,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.141,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +67,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −964,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −244,9 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.333,1 tỷ do capex 13,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,53x và khả năng trả lãi đạt 7,88x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 58,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.604,8 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,53x −0,16x
Khả năng trả lãi 7,88x +5,57x
Tiền mặt/Nợ vay 1,8% +1,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 58,1% −19,1 điểm %
CFO/LNST -1,93x −0,27x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.016,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 903,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −113,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 601,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.93x.

Sau khi chi 13,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.333,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.320,1 tỷ −1.191,5 tỷ
Capex tiền mặt 13,1 tỷ +10,8 tỷ
FCF TTM −1.333,1 tỷ −1.202,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 99,2 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 7,88 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 113,17% và mở rộng thêm 99,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 86,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,93 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,53x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
456.5 546.2 665.5 1,298.0 1,357.3
Giá vốn hàng bán
360.0 325.9 367.9 818.8 0.0
Lợi nhuận gộp
96.5 220.4 297.5 479.2 485.9
Chi phí tài chính
83.0 60.3 83.9 123.8 -42.3
Chi phí bán hàng
23.5 17.5 17.3 23.0 -22.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
80.3 39.6 40.7 47.4 -40.3
Lợi nhuận hoạt động
815.1 130.0 163.0 537.7 387.2
Lợi nhuận trước thuế
813.4 89.7 163.8 540.3 390.8
Lợi nhuận sau thuế
641.2 66.9 132.0 420.6 311.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
639.1 66.1 131.6 419.4 309.5
EPS cơ bản
3,559.00 434.00 1,079.00 4,299.00 3,578.86

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.