PPI

Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương ·UPCOM ·2023Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,01 lần
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -64
BVPS -2,986
ROE 2.2%
ROA -2.0%
Biên LN -65,971.5%
Vòng Quay TS 0.00x
Đòn bẩy VCSH -1.41x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2023 (lũy kế 12 tháng), PPI đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
0 tỷ
−100,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−21,55%
−2.096,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−3 tỷ
+87,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.31x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20 Q2'20
Doanh thu 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 113.1 0.0 0.0 0.0 -6.8 0.8
Tăng trưởng -100% -100% +592144% +335% -77% -100% -922%
LNST -0.5 -0.7 -1.2 -0.7 -0.8 -22.5 -0.3 -0.8 -0.7 -40.1 -19.0 -63.6
Biên LN ròng -58979.67% -0.26% -4388.15% -16733.88% -209851.73% 279.27% -7685.48%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PPI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 22,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -21,55% −2096,5 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2022Q1 -> 2023Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 2,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 2,11%, mất 44,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. ROIC chịu áp lực khi biên NOPAT chưa đủ dữ liệu và vòng quay vốn chưa đủ dữ liệu chưa tạo đủ lực đỡ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q1 -> 2023Q1

ROIC 2,11% −44,6 điểm %
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân 113,4 tỷ −61,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả -1,99 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,19 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 15,3 tỷ, chiếm khoảng 10,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 6,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q1 -> 2023Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +22,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −22,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +6,9 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 5,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,6 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,19x +0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 1,0% −0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +12,1 điểm %
CFO/LNST -1,31x +1,63x

TTM YoY · 2022Q1 -> 2023Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 5,9 tỷ trong 2022, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.31x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 4,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q1 -> 2023Q1

CFO TTM 4,0 tỷ −67,8 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ 0,0 tỷ
FCF TTM +4,0 tỷ −67,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,19 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,01 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,19x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 22,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,31 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,01x.

Dữ liệu BCTC

Item 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
0.0 113.1 -6.0
Giá vốn hàng bán
0.0 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 -22.1 -111.3
Chi phí tài chính
0.0 -0.2 -6.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.5 -2.1 -6.4
Lợi nhuận hoạt động
-2.5 -24.4 -124.3
Lợi nhuận trước thuế
-3.4 -24.4 -123.6
Lợi nhuận sau thuế
-3.4 -24.4 -123.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-3.4 -24.4 -123.6
EPS cơ bản
-69.90 -504.89 -2,559.55

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.