VPH
Vạn Phát Hưng ·HOSE ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VPH vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 35.4 | 53.2 | 38.6 | 33.7 | 9.2 | 12.3 | 18.4 | 8.8 | 6.7 | 26.9 | 2.8 | 34.6 |
| Tăng trưởng | -34% | +38% | +14% | +268% | -25% | -33% | +108% | +31% | -75% | +865% | -92% | — |
| LNST | -9.4 | -0.3 | -10.2 | -0.1 | -9.2 | -10.9 | 183.3 | -22.3 | -14.8 | 22.9 | -19.6 | 6.8 |
| Biên LN ròng | -26.65% | -0.65% | -26.36% | -0.36% | -100.44% | -88.90% | 998.02% | -253.07% | -219.22% | 85.06% | -703.36% | 19.59% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VPH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 13,5% xuống -1,9% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -12,47%, mất 302,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 148,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 513,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 513,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 65,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC -1,7% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống -1,69%, mất 12,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -1,69 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,08 lần, biên NOPAT thu hẹp 360,7 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, vốn đầu tư giảm nhẹ 124 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,57 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 465,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 502,9 tỷ do capex 4,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,57x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,75x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 643,0 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,75x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −430,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 188,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −241,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 91,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 24.83x.
Sau khi chi 4,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 502,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 302,1 điểm %.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 24,83 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 39,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -12,47% và giảm 302,1 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
134.6 | 47.4 | 73.1 | 161.6 | 289.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
115.4 | 43.8 | 29.5 | 62.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
19.3 | 3.6 | 43.6 | 99.3 | 151.8 |
|
Chi phí tài chính
|
29.3 | 178.9 | 68.9 | 36.3 | -35.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.3 | 0.0 | 2.3 | 10.3 | -20.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40.0 | 45.7 | 59.5 | 53.4 | -51.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-25.4 | 158.2 | -13.3 | 16.9 | 111.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-20.0 | 159.7 | 5.1 | 32.9 | 106.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-20.6 | 129.5 | -0.8 | 19.8 | 80.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-20.6 | 129.5 | -0.9 | 19.7 | 80.1 |
|
EPS cơ bản
|
-216.00 | 1,358.00 | -9.00 | 206.00 | 841.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, STL
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.