PXA

Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An ·UPCOM ·2025Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 4,33%, −2,95 điểm % YoY
Giá
800,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 505,421.19x
P/B 392.84x
EPS 2
BVPS 2,036
ROE 0.1%
ROA 0.0%
Biên LN 0.0%
Vòng Quay TS 0.30x
Đòn bẩy VCSH 5.98x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), PXA vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
55 tỷ
+111,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,04%
−2,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
−96,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
13.451,2%
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22
Doanh thu 22.2 4.0 2.9 25.8 6.0 13.3 1.4 5.3 11.8 40.0 4.3 18.7
Tăng trưởng +461% +36% -89% +334% -55% +861% -74% -55% -70% +840% -77%
LNST 2.5 -1.5 -1.7 0.7 1.1 1.2 -2.5 1.0 0.0 0.3 -1.3 3.2
Biên LN ròng 11.44% -38.43% -58.61% 2.73% 18.06% 9.11% -180.34% 18.49% 0.09% 0.70% -29.69% 17.42%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PXA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 4,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 7,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 3,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,04%, mất 2,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 52,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 32,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 11,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,7 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,04% −2,9 điểm %
Biên gộp 20,84% −52,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,10% −32,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -5,70% +17,3 điểm %

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 13451,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 17,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,73 lần +0,38 lần
Vốn đầu tư bình quân 75,0 tỷ +1,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng ngành bất động sản, cần theo dõi chu kỳ bàn giao — nợ phải trả 4,88 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,49 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 76,2 tỷ, chiếm khoảng 42,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 2444,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3362,6 ngày, số ngày phải thu giảm 140,2 ngày và số ngày phải trả giảm 1058,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 549,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4

Phải thu 112,1 ngày −140,2 ngày
Tồn kho 640,0 ngày −3362,6 ngày
Phải trả 202,4 ngày −1058,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 549,7 ngày −2444,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,49x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,50x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 47,0 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,49x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,50x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,49x +0,09x
Khả năng trả lãi -0,50x −0,63x
Tiền mặt/Nợ vay 3,3% +0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,9% +0,1 điểm %
CFO/LNST -61,69x −60,87x

TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -61.69x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4

CFO TTM 1,5 tỷ −0,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -26626,6%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -26626,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -61,69 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,33% và giảm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
54.9 23.3 61.4 28.7 9.4
Giá vốn hàng bán
43.4 7.3 46.0 17.6 0.0
Lợi nhuận gộp
11.4 16.0 15.3 11.1 4.8
Chi phí tài chính
6.2 6.1 5.8 4.8 -2.8
Chi phí bán hàng
5.0 9.9 6.9 2.9 -1.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.0 1.1 2.5 3.0 -1.3
Lợi nhuận hoạt động
-2.8 -1.0 0.1 0.4 -0.7
Lợi nhuận trước thuế
0.4 -0.8 0.0 0.3 -0.8
Lợi nhuận sau thuế
0.4 -0.8 0.0 0.3 -0.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.4 -0.8 0.0 0.3 -0.8
EPS cơ bản
28.66 -54.03 1.00 23.00 -52.37

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.