KDH

Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 43,41%, +19,94 điểm % YoY
Giá
22,950
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 22.50x
P/B 1.20x
EPS 1,020
BVPS 19,180
ROE 5.9%
ROA 3.5%
Biên LN 28.6%
Vòng Quay TS 0.12x
Đòn bẩy VCSH 1.71x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KDH có doanh thu tăng (+16,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+19,9 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
4.243 tỷ
+16,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
43,41%
+19,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.842 tỷ
+114,7%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.11x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 281.4 1,816.3 1,098.2 1,046.8 709.9 2,047.5 252.6 644.5 334.0 469.5 616.4 586.7
Tăng trưởng -85% +65% +5% +47% -65% +711% -61% +93% -29% -24% +5%
LNST 327.0 793.0 525.9 196.0 118.7 392.6 66.4 280.1 64.0 63.4 210.1 256.8
Biên LN ròng 116.24% 43.66% 47.89% 18.72% 16.72% 19.17% 26.27% 43.46% 19.15% 13.50% 34.08% 43.77%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KDH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 771,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 379,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 93,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 640,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 129,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 93,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 284,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 30,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 26,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 123,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 48,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,9% = 23,5% × 0,13 × 1,63
2026Q1 9,0% = 43,4% × 0,12 × 1,71

ROE tăng từ 4,9% lên 9,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 43,4% +19,9pp Vòng quay TS: 0,12x -0,01x Đòn bẩy: 1,71x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 43,41%, tăng 19,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 11,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 9,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,5 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 43,41% +19,9 điểm %
Biên gộp 62,53% +11,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,05% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 5,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 5,48%, tăng 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 12,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 6.266 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,48% +1,5 điểm %
Biên NOPAT 37,55% +12,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,15 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 29.059,8 tỷ +6.266,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,70 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,55 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 23.260,0 tỷ, chiếm khoảng 68,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2.147,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −893,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1.070,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −183,5 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2.102,8 tỷ do capex 761,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,55x và khả năng trả lãi đạt 12,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 12,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15.348,2 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,55x +0,27x
Khả năng trả lãi 12,96x +8,08x
Tiền mặt/Nợ vay 23,5% −4,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 12,7% −2,1 điểm %
CFO/LNST -1,11x +2,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2.024,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.722,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3.746,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3.195,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.11x.

Sau khi chi 761,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.102,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.341,8 tỷ +1.695,3 tỷ
Capex tiền mặt 761,0 tỷ +662,9 tỷ
FCF TTM −2.102,8 tỷ +1.032,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 19,9 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,5%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 43,41% và mở rộng thêm 19,9 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,651.1 3,278.6 2,087.8 2,912.0 3,737.7
Giá vốn hàng bán
1,897.6 1,539.0 501.1 1,452.4 0.0
Lợi nhuận gộp
2,753.5 1,739.5 1,586.6 1,459.5 1,792.3
Chi phí tài chính
179.9 216.0 147.6 91.0 -72.4
Chi phí bán hàng
373.5 222.7 162.4 175.2 -201.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
220.0 209.2 204.6 219.2 -182.9
Lợi nhuận hoạt động
2,020.6 1,129.8 1,121.7 991.8 1,355.9
Lợi nhuận trước thuế
2,039.0 1,051.0 1,069.0 1,410.6 1,539.8
Lợi nhuận sau thuế
1,626.6 803.6 729.5 1,082.2 1,204.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,045.5 810.4 715.7 1,103.0 1,202.4
EPS cơ bản
870.00 800.00 840.00 1,440.00 1,830.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.