KDH
Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KDH có doanh thu tăng (+16,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+19,9 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 281.4 | 1,816.3 | 1,098.2 | 1,046.8 | 709.9 | 2,047.5 | 252.6 | 644.5 | 334.0 | 469.5 | 616.4 | 586.7 |
| Tăng trưởng | -85% | +65% | +5% | +47% | -65% | +711% | -61% | +93% | -29% | -24% | +5% | — |
| LNST | 327.0 | 793.0 | 525.9 | 196.0 | 118.7 | 392.6 | 66.4 | 280.1 | 64.0 | 63.4 | 210.1 | 256.8 |
| Biên LN ròng | 116.24% | 43.66% | 47.89% | 18.72% | 16.72% | 19.17% | 26.27% | 43.46% | 19.15% | 13.50% | 34.08% | 43.77% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận KDH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 4,9% lên 9,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 43,41%, tăng 19,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 11,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 9,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,5 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 5,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 5,48%, tăng 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 12,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 6.266 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,70 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,55 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 23.260,0 tỷ, chiếm khoảng 68,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 2.147,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2.102,8 tỷ do capex 761,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,55x và khả năng trả lãi đạt 12,96x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 12,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15.348,2 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 23,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2.024,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.722,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3.746,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3.195,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.11x.
Sau khi chi 761,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.102,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 19,9 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 5,5%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 43,41% và mở rộng thêm 19,9 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
4,651.1 | 3,278.6 | 2,087.8 | 2,912.0 | 3,737.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,897.6 | 1,539.0 | 501.1 | 1,452.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
2,753.5 | 1,739.5 | 1,586.6 | 1,459.5 | 1,792.3 |
|
Chi phí tài chính
|
179.9 | 216.0 | 147.6 | 91.0 | -72.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
373.5 | 222.7 | 162.4 | 175.2 | -201.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
220.0 | 209.2 | 204.6 | 219.2 | -182.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2,020.6 | 1,129.8 | 1,121.7 | 991.8 | 1,355.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
2,039.0 | 1,051.0 | 1,069.0 | 1,410.6 | 1,539.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1,626.6 | 803.6 | 729.5 | 1,082.2 | 1,204.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1,045.5 | 810.4 | 715.7 | 1,103.0 | 1,202.4 |
|
EPS cơ bản
|
870.00 | 800.00 | 840.00 | 1,440.00 | 1,830.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VHM, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.