DTA

Đệ Tam ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,93%, +4,05 điểm % YoY
Giá
3,480
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 13.23x
P/B 0.30x
EPS 263
BVPS 11,463
ROE 2.3%
ROA 0.7%
Biên LN 4.9%
Vòng Quay TS 0.15x
Đòn bẩy VCSH 3.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DTA ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
96 tỷ
−30,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,93%
+4,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
+289,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
40,9%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 12.4 7.3 31.1 44.7 30.0 23.4 46.9 36.9 33.7 28.1 26.2 20.5
Tăng trưởng +70% -76% -30% +49% +28% -50% +27% +9% +20% +7% +28%
LNST 2.5 0.8 0.9 0.5 0.1 0.2 0.6 0.4 0.1 0.7 0.2 0.9
Biên LN ròng 20.20% 11.28% 2.85% 1.09% 0.29% 0.86% 1.21% 0.96% 0.36% 2.38% 0.89% 4.34%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DTA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,2 tỷ
Thuế ↓ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,6% = 0,9% × 0,21 × 3,23
2026Q1 2,3% = 4,9% × 0,15 × 3,09

ROE tăng từ 0,6% lên 2,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,9% +4,0pp Vòng quay TS: 0,15x -0,06x Đòn bẩy: 3,09x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,93%, tăng 4,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 10,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,93% +4,0 điểm %
Biên gộp 23,78% +10,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,35% +4,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -5,13% −1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 40,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 0,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 0,83%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,83 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,4 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,14 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,83% +1,0 điểm %
Biên NOPAT 2,91% +3,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,29 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 334,8 tỷ +15,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,07 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,67 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 79,0 tỷ, chiếm khoảng 12,5% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,67x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,46x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 52,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 144,7 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,67x +0,09x
Khả năng trả lãi 0,46x +0,62x
Tiền mặt/Nợ vay 4,2% +1,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 52,3% +5,6 điểm %
CFO/LNST -5,07x −23,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −12,9 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −11,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 5,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -5.07x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 23,9 tỷ −45,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -122,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,46 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,93% và mở rộng thêm 4,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -122,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -5,07 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,46x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
114.5 141.9 99.9 129.4 108.8
Giá vốn hàng bán
94.8 117.7 78.1 111.1 0.0
Lợi nhuận gộp
19.7 24.2 21.8 18.3 23.1
Chi phí tài chính
8.5 12.2 10.1 4.6 -4.9
Chi phí bán hàng
3.1 3.4 2.3 5.0 -6.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.8 8.2 9.2 7.3 -6.0
Lợi nhuận hoạt động
-0.3 0.7 0.6 3.7 8.0
Lợi nhuận trước thuế
3.1 3.7 3.0 10.2 12.2
Lợi nhuận sau thuế
2.1 1.5 1.3 8.1 10.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.1 1.5 1.3 8.1 10.3
EPS cơ bản
117.00 83.00 74.00 447.00 569.16

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.