TTB

TTBGroup ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,82%, +1,01 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS 2
BVPS 10,274
ROE 0.0%
ROA 0.0%
Biên LN 0.1%
Vòng Quay TS 0.10x
Đòn bẩy VCSH 1.96x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TTB đang cải thiện đồng thời doanh thu (+94,2%) và biên lợi nhuận (+1,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
197 tỷ
+94,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,10%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
0 tỷ
+120,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 35.1 90.0 45.4 26.7 32.8 26.9 33.8 8.0 31.3 24.1 37.5 20.9
Tăng trưởng -61% +98% +70% -19% +22% -20% +322% -74% +30% -36% +79%
LNST 0.1 0.0 0.0 0.1 0.1 -0.3 -0.3 -0.4 -0.2 -0.3 -0.6 -0.5
Biên LN ròng 0.17% 0.04% 0.09% 0.20% 0.17% -1.09% -0.98% -4.48% -0.70% -1.27% -1.55% -2.58%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,1% = -0,9% × 0,05 × 1,90
2026Q1 0,0% = 0,1% × 0,10 × 1,96

ROE gần như đi ngang ở mức 0,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,1% +1,0pp Vòng quay TS: 0,10x +0,05x Đòn bẩy: 1,96x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,10%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 4,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,1 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,10% +1,0 điểm %
Biên gộp 12,62% −4,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,58% −3,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,17 lần +0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.141,8 tỷ −49,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,95 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 127,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −23,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −5,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +156,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 227,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 341,4 ngày, số ngày phải thu giảm 1370,1 ngày và số ngày phải trả giảm 1483,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 816,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 1364,4 ngày −1370,1 ngày
Tồn kho 366,4 ngày −341,4 ngày
Phải trả 914,8 ngày −1483,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 816,0 ngày −227,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,09x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,04x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 47,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 103,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,04x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 9,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,09x −0,00x
Khả năng trả lãi 0,04x +0,27x
Tiền mặt/Nợ vay 9,0% +1,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 47,9% −5,5 điểm %
CFO/LNST 385,31x +447,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 127,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −65,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 62,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 385.31x.

Sau khi chi 66,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 8,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 74,6 tỷ +17,1 tỷ
Capex tiền mặt 66,4 tỷ +16,6 tỷ
FCF TTM +8,2 tỷ +0,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,04 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,82% và mở rộng thêm 1,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,04x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
194.9 140.5 113.8 1,409.4 1,351.3
Giá vốn hàng bán
170.5 123.5 96.1 1,391.3 0.0
Lợi nhuận gộp
24.4 17.0 17.7 18.1 21.8
Chi phí tài chính
4.0 4.3 9.8 10.0 -10.8
Chi phí bán hàng
4.1 2.1 1.3 5.1 -3.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.1 10.6 9.1 12.3 -7.9
Lợi nhuận hoạt động
0.2 0.1 -1.5 1.7 16.1
Lợi nhuận trước thuế
0.2 0.1 -1.6 1.5 11.5
Lợi nhuận sau thuế
0.2 0.1 -1.6 -0.7 7.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.2 0.1 -1.6 -0.7 7.0
EPS cơ bản
1.87 0.55 -16.20 -6.58 13.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.