PDR
Phát triển Bất động sản Phát Đạt ·HOSE ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PDR có doanh thu suy giảm (−56,8%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+38,0 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 104.3 | 360.6 | 506.5 | 19.9 | 437.9 | 1,844.0 | 2.6 | 8.3 | 162.2 | 68.1 | 354.8 | 5.1 |
| Tăng trưởng | -71% | -29% | +2442% | -95% | -76% | +70073% | -68% | -95% | +138% | -81% | +6840% | — |
| LNST | 137.5 | 313.3 | 85.8 | 64.9 | 50.6 | 369.2 | 51.2 | 49.8 | 52.6 | 282.6 | 101.7 | 275.7 |
| Biên LN ròng | 131.83% | 86.90% | 16.95% | 325.67% | 11.56% | 20.02% | 1948.73% | 602.98% | 32.45% | 415.07% | 28.66% | 5392.29% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PDR
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 5,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 60,69%, tăng 38,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 27,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 21,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 80,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 15,4 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 99,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 64,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 4,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 4,16%, tăng 0,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 47,7 điểm % đủ bù phần suy giảm từ vòng quay vốn giảm 0,10 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 1.811 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,19 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,34 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 16.714,7 tỷ, chiếm khoảng 61,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 3.219,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 3.690,5 tỷ do capex 29,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,34x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,57x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.405,7 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,57x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −2.975,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1.572,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.403,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.435,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.13x.
Sau khi chi 29,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 3.690,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 38,0 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,57 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 60,69% và mở rộng thêm 38,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 84,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -6,13 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,57x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,325.0 | 821.7 | 617.5 | 1,504.6 | 3,620.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
604.8 | 422.8 | 73.8 | 227.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
720.2 | 398.9 | 543.7 | 1,277.3 | 2,763.5 |
|
Chi phí tài chính
|
349.0 | 319.9 | 399.5 | 759.7 | -163.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
24.5 | 36.9 | 14.5 | 26.3 | -18.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
236.5 | 195.2 | 199.4 | 274.5 | -220.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
735.1 | 198.6 | 859.3 | 1,588.3 | 2,367.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
651.0 | 261.7 | 889.4 | 1,482.4 | 2,344.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
514.7 | 155.2 | 682.5 | 1,160.6 | 1,860.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
515.1 | 155.1 | 684.1 | 1,137.3 | 1,865.0 |
|
EPS cơ bản
|
534.00 | 184.00 | 1,003.00 | 1,634.00 | 3,751.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VHM, KDH, NLG, HDC, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.