UDJ

Phát triển Đô thị ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,04 lần
Giá
7,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 26.67x
P/B 0.52x
EPS 270
BVPS 13,728
ROE 2.2%
ROA 1.2%
Biên LN 8.9%
Vòng Quay TS 0.13x
Đòn bẩy VCSH 1.84x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), UDJ đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.

DOANH THU TTM
56 tỷ
+34,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,89%
−1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
+11,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.0 17.3 17.0 22.2 4.2 22.9 4.8 10.0 5.0 51.0 10.0 14.5
Tăng trưởng -100% +2% -24% +424% -81% +374% -52% +102% -90% +413% -31%
LNST -1.1 3.6 1.9 0.7 -1.2 0.9 1.3 3.5 1.1 4.5 3.3 4.6
Biên LN ròng -36727.15% 20.67% 11.03% 3.06% -27.97% 4.13% 26.14% 34.81% 21.57% 8.74% 32.86% 32.00%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận UDJ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,9% = 10,8% × 0,09 × 1,95
2026Q1 2,2% = 8,9% × 0,13 × 1,84

ROE gần như đi ngang ở mức 2,2% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 8,9% -1,9pp Vòng quay TS: 0,13x +0,04x Đòn bẩy: 1,84x -0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 8,89%, mất 1,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,2 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,89% −1,9 điểm %
Biên gộp 20,85% −6,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,50% −3,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,80 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 108,3 tỷ, chiếm khoảng 26,5% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 20,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +7,8 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −28,5 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 38,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 6,69x +4,64x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 38,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 26,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.69x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 33,6 tỷ +24,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,04 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,9 điểm %.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,04x vốn chủ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 8,89% và giảm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
60.7 42.7 83.8 86.6 109.9
Giá vốn hàng bán
48.6 29.0 60.3 43.0 0.0
Lợi nhuận gộp
12.2 13.7 23.5 43.7 43.9
Chi phí tài chính
0.2 0.2 0.2 0.0 -1.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -1.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.7 4.9 5.0 5.5 -4.8
Lợi nhuận hoạt động
7.5 8.7 18.5 38.9 38.1
Lợi nhuận trước thuế
6.3 8.6 18.4 38.9 37.5
Lợi nhuận sau thuế
5.1 6.8 14.6 31.2 32.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.1 6.8 14.6 31.2 32.0
EPS cơ bản
285.00 378.00 841.00 1,738.00 1,861.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.